Ngày 27/9/2019, đấu giá Vật tư thiết bị ứ đọng, mất kém phẩm chất đợt 3 năm 2019 tại TP.Đà Nẵng

(BĐT) - Công ty Đấu giá Hợp danh Thành An thông báo bán đấu giá tài sản vào ngày 27/9/2019 do Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng ủy quyền như sau:

1. Người có tài sản đấu giá: Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng

Địa chỉ: 35 Phan Đình Phùng - P. Hải Châu 1 - Quận Hải Châu - TP.Đà Nẵng

Điện thoại: 0236.3221601 - 3221602      Fax: 0236.2220521

2. Tổ chức đấu giá tài sản: Công ty Đấu giá Hợp danh Thành An

Địa chỉ  : Số 266, Hà Huy Tập - Thị trấn Yên Viên - Gia Lâm - Hà Nội

Điện thoại: 024.6292 8913        Fax : 024.3976 6458

3. Tài sản đấu giá là: Vật tư thiết bị ứ đọng, mất kém phẩm chất đợt 3 năm 2019.

Trong đó có các mã chất thải nguy hại (CTNH) gồm: 17 03 05; 19 06 01; và 16 01 13. ( Chi tiết tham khảo trong hồ sơ đấu giá)

* Giá khởi điểm: 1.892.282.620 đồng, đã bao gồm 10% thuế giá trị gia tăng. (Bằng chữ: Một tỷ tám trăm chín mươi hai triệu, hai trăm tám mươi hai nghìn, sáu trăm hai mươi đồng).

* Tiền đặt trước: 378.000.000 đồng (Ba trăm bảy mươi tám triệu đồng chẵn).

Hình thức đấu giá, phương thức đấu giá: Hình thức đấu giá bằng bỏ phiếu trực tiếp tại cuộc đấu giá theo phương thức trả giá lên.

* Tiền mua hồ sơ tham gia đấu giá: 500.000 đồng/ 01 bộ hồ sơ (Năm trăm nghìn đồng chẵn trên một bộ hồ sơ).

4. Thời gian, địa điểm bán hồ sơ và nộp hồ sơ đăng ký tham gia đấu giá: Từ ngày 16/09/2019 đến ngày 24/09/2019 (trong giờ hành chính) tại: Tầng 4, số 3 Trần Khánh Dư, phường Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

5. Thời gian, địa điểm xem tài sản, giấy tờ về quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản và tài liệu liên quan: Từ ngày 23/09/2019 đến ngày 24/09/2019 (trong giờ hành chính): Người tham gia đấu giá xem tài sản đấu giá tại nơi trưng bày tài sản: Tại các kho của Công ty TNHH MTV Điện lực Đà Nẵng.

6. Thời gian, địa điểm nộp tiền đặt trước: Từ ngày 24/09/2019 đến ngày 25/09/2019.

7. Thời gian, địa điểm tổ chức cuộc đấu giá: Cuộc đấu giá tài sản sẽ được tổ chức vào lúc 14 giờ 30 phút ngày 27/09/2019 tại: Trung tâm giao dịch Công ty Đấu giá Hợp danh Thành An – Tầng 4, số 3 Trần Khánh Dư, phường Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.

Mọi chi tiết xin liên hệ: Trung tâm giao dịch Công ty Đấu giá Hợp danh Thành An – Tầng 4, số 3 Trần Khánh Dư, phường Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội. Hoặc Mr Thắng - ĐTDĐ: 0386131313.

PHỤ LỤC

DANH MỤC VTTB THANH XỬ LÝ ĐỢT 3 NĂM 2019 

STT

Mã VT

Tên vật tư và quy cách

Nơi SX

Đvt

Số lượng

I

VẬT TƯ Ứ ĐỌNG KHÔNG CÓ NHU CẦU SỬ DỤNG

1

3.35.42.132.VIE.00.000

Tủ điện phân phối hạ thế loại 9 công tơ

Vật tư nhập mới

Bộ

3.00

2

3.62.95.251.VIE.00.000

Vỏ tủ điện hạ thế các loại

Vật tư nhập mới

Cái

1.00

3

3.62.95.251.VIE.01.000

Tủ điện phân phối chính (hạ thế)

Vật tư nhập mới

Cái

1.00

4

3.62.95.251.VIE.03.000

Tủ điện phân phối hạ thế loại 8 công tơ

Vật tư nhập mới

Cái

24.00

5

3.62.95.251.VIE.04.000

Tủ điện tầng phân phối

Vật tư nhập mới

Cái

9.00

6

3.62.95.251.VIE.05.000

Tủ điện phân phối hạ thế loại 4 công tơ

Vật tư nhập mới

Cái

10.00

7

3.42.05.001.VIE.01.000

Dao cách ly 1 pha 24kV

Vật tư nhập mới

Cái

3.00

8

3.25.16.019.VIE.00.000

Cáp ngầm 0,6kV 3 pha M 3x70+1x35

Vật tư nhập mới

Mét

1.50

9

3.42.05.153.VIE.00.000

Dao cách ly 1 pha LTD 24kV-800A

Vật tư nhập mới

Cái

6.00

10

3.25.16.026.VIE.00.000

Cáp ngầm0,6kV 3 pha M 3x120+1x70

Vật tư nhập mới

Mét

2.00

II

VẬT TƯ THANH LÝ KHÔNG ĐIỀU KIỆN

11

3.06.30.001.000.E4.D50

Xà, trụ, tủ.. sắt các loại TH hỏng(Qui ra KG)

TH đề nghị thanh lý

Kg

83,399.40

12

3.10.66.002.000.00.C70

Sứ đứng 24kV

TH phục hồi được

Cái

7.00

13

3.15.28.216.000.00.D50

Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 185/24 mm2

TH đề nghị thanh lý

Kg

8,422.00

14

3.15.42.025.000.00.C70

Cáp đồng bọc 0,6kV MV 300 mm2

TH phục hồi được

Mét

10.00

15

3.15.44.006.000.00.D50

Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x7 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

90.70

16

3.15.44.010.000.00.D50

Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x16 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

27.80

17

3.15.52.003.000.00.D50

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x11+1x7

TH đề nghị thanh lý

Mét

26.00

18

3.15.52.006.000.00.D50

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kVM 3x16+1x11

TH đề nghị thanh lý

Mét

20.10

19

3.15.52.009.000.00.D50

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x25+1x16

TH đề nghị thanh lý

Mét

13.50

20

3.15.62.002.000.00.D50

Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x25 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

22.00

21

3.15.68.005.000.00.D50

Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

638.00

22

3.15.68.006.000.00.D50

Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

698.00

23

3.15.82.004.VIE.00.C70

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 70 mm2

TH phụchồi được

Mét

151.50

24

3.15.82.253.000.00.D50

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 35 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

55.00

25

3.15.90.004.000.00.D50

Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 70 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

1,925.20

26

3.15.90.005.000.00.D50

Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 95 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

8,234.20

27

3.15.90.008.VIE.00.D50

Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 185 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

1,691.60

28

3.15.90.009.VIE.00.D50

Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 240 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

120.00

29

3.25.33.047.VIE.00.D50

Cáp ngầm 12,7/24kV bọc XLPE/PVC/DATA M 1x300

TH đề nghị thanh lý

Mét

69.00

30

3.46.15.001.000.01.D50

APTOMAT < 100A các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

320.00

31

3.46.15.015.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 150A

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

32

3.46.15.020.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 250A

TH đề nghị thanh lý

Cái

2.00

33

3.46.15.024.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 600A

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

34

3.53.05.001.000.00.D50

Biến dòng điện hạ áp các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

3.00

35

3.53.65.001.000.00.D50

Biến dòng trung thế 24kV các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

6.00

36

3.56.20.001.000.00.D50

Biến điện áp các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

37

3.02.20.001.000.52.D50

Cột BTLT 8,4m (chặt gốc)

TH đề nghị thanh lý

Cột

1.00

38

3.06.30.001.000.E4.D50

Xà, trụ, tủ.. sắt các loại TH hỏng(Qui ra KG)

TH đề nghị thanh lý

Kg

12.50

39

3.15.44.005.000.00.A70

Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x6 mm2

TH sử dụng được

Mét

4.00

40

3.15.52.009.000.00.D50

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x25+1x16

TH đề nghị thanhlý

Mét

4.50

41

3.15.82.002.000.00.D50

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 35 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

17.00

42

3.15.90.009.000.00.C70

Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 240 mm2

TH phục hồi được

Mét

68.50

43

3.42.10.001.000.00.D50

Dao cách ly 3 pha 1 chiều các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

2.00

44

3.46.15.001.000.01.D50

APTOMAT < 100A các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

421.00

45

3.46.15.013.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 100A

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

46

3.46.15.020.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 250A

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

47

3.46.15.025.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 630A

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

48

3.53.05.001.000.00.D50

Biến dòng điện hạ áp các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

3.00

49

3.53.65.001.000.00.D50

Biến dòng trung thế 24kV các loại

TH đề nghịthanh lý

Cái

3.00

50

3.02.20.001.000.53.D50

Cột BTLT 9Mét TH

TH đề nghị thanh lý

Cột

1.00

51

3.02.20.252.000.00.D50

Cột bê tông ly tâm ƯL LT 6,5A

TH đề nghị thanh lý

Cột

7.00

52

3.06.30.001.000.E4.D50

Xà, trụ, tủ.. sắt các loại TH hỏng(Qui ra KG)

TH đềnghị thanh lý

Kg

10.70

53

3.10.66.063.000.00.D50

Sứ đứng kèm ty 24kV

TH đề nghị thanh lý

Cái

3.00

54

3.15.28.008.000.00.D50

Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 95/16 mm2

TH đề nghị thanh lý

Kg

189.42

55

3.15.44.006.000.00.D50

Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x7 mm2

TH đềnghị thanh lý

Mét

31.00

56

3.15.52.003.000.00.D50

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x11+1x7

TH đề nghị thanh lý

Mét

5.00

57

3.15.60.005.VIE.00.D50

Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A35 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

50.00

58

3.46.15.001.000.01.D50

APTOMAT < 100A các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

267.00

59

3.46.15.015.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 150A

TH đề nghị thanh lý

Cái

2.00

60

3.46.15.020.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 250A

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

61

3.46.15.022.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 400A

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

62

3.46.15.025.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 630A

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

63

3.15.68.006.000.00.D50

Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

49.00

64

3.15.60.006.VIE.00.D50

Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A50 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

1.00

65

3.15.82.254.000.00.D50

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 24kV M 50 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

9.00

66

3.15.90.005.000.00.D50

Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 95 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

28.21

67

2.76.81.007.000.00.D50

Viên chì niêm phong

THđề nghị thanh lý

Kg

32.10

68

3.06.30.001.000.E4.D50

Xà, trụ, tủ.. sắt các loại TH hỏng(Qui ra KG)

TH đề nghị thanh lý

Kg

218.00

69

3.15.52.020.000.00.D50

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x120+1x70

TH đề nghị thanh lý

Mét

2.50

70

3.15.62.003.000.00.C70

Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x35 mm2

TH phục hồi được

Mét

43.50

71

3.15.68.003.000.00.D50

Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

121.00

72

3.15.68.005.000.00.D50

Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

104.00

73

3.15.68.009.000.00.A70

Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x240 mm2

TH sử dụng được

Mét

5.00

74

3.15.82.004.VIE.00.C70

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 70 mm2

TH phục hồi được

Mét

23.00

75

3.15.90.004.000.00.D50

Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 70 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

46.00

76

3.46.15.001.000.01.D50

APTOMAT < 100A các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

446.00

77

3.46.15.013.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 100A

TH đề nghị thanh lý

Cái

2.00

78

3.46.15.018.VIE.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 200A

TH đề nghị thanh lý

Cái

2.00

79

3.46.15.022.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 400A

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

80

3.53.05.001.000.00.D50

Biến dòng điện hạ áp các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

3.00

81

3.56.20.001.000.00.D50

Biến điện áp các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

2.00

82

3.60.05.003.000.00.C70

Công tơ 1 pha 5-20A

TH phục hồi được

Cái

244.00

83

3.60.05.007.000.00.C70

Công tơ 1 pha 10-40A

TH phục hồi được

Cái

2,105.00

84

3.60.05.009.000.00.C70

Công tơ 1 pha 20-80A

TH phục hồi được

Cái

301.00

85

3.60.45.011.000.00.C70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x50-100A

TH phục hồi được

Cái

81.00

86

3.15.82.013.000.00.A70

Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A 62 mm2

TH sử dụng được

Mét

20.00

87

3.06.30.001.000.E4.D50

Xà, trụ, tủ.. sắt các loại TH hỏng(Qui ra KG)

TH đề nghị thanh lý

Kg

130.00

88

3.10.66.063.000.00.D50

Sứ đứng kèm ty 24kV

TH đề nghị thanh lý

Cái

70.00

89

3.10.88.214.000.00.D50

Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV

TH đề nghị thanh lý

Chuỗi

43.00

90

3.15.60.012.VIE.00.D50

Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A240 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

28.00

91

3.25.33.047.VIE.00.D50

Cáp ngầm 12,7/24kV bọc XLPE/PVC/DATA M 1x300

TH đề nghị thanh lý

Mét

80.00

92

3.30.20.001.000.00.D50

Cầu chì tự rơi các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

57.00

93

3.42.10.001.000.00.A70

Dao cách ly 3 pha 1 chiều các loại

TH sử dụng được

Cái

1.00

94

3.42.80.001.000.00.D50

Chống sét van các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

27.00

95

3.46.15.001.000.01.D50

APTOMAT < 100A các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

712.00

96

3.46.15.016.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 160A

TH đề nghị thanhlý

Cái

1.00

97

3.46.15.018.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 200A

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

98

3.46.15.020.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 250A

TH đề nghị thanh lý

Cái

2.00

99

3.46.15.024.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 600A

TH đề nghị thanh lý

Cái

3.00

100

3.53.05.001.000.00.D50

Biến dòng điện hạ áp các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

101

3.60.05.007.000.00.C70

Công tơ 1 pha 10-40A

TH phục hồi được

Cái

82.00

102

3.60.05.009.000.00.C70

Công tơ 1 pha 20-80A

TH phục hồi được

Cái

85.00

103

3.60.45.006.000.00.C70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x10-40A

TH phục hồi được

Cái

175.00

104

3.60.45.007.000.00.C70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x20-40A

TH phục hồi được

Cái

185.00

105

3.60.45.009.000.00.A70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x30-60A

TH sử dụng được

Cái

58.00

106

3.60.45.011.000.00.A70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x50-100A

TH sử dụng được

Cái

9.00

107

3.60.45.011.000.00.C70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x50-100A

TH phục hồi được

Cái

25.00

108

2.76.81.010.000.00.D50

Dây chì + Viên chì

TH đề nghị thanh lý

Kg

18.62

109

3.02.20.001.000.02.D50

Cột 8,4 mét (Chặt còn 5 mét)

TH đề nghị thanh lý

Cột

12.00

110

3.06.15.001.000.O9.A70

Xà đỡ A (2)

TH sử dụng được

Bộ

1.00

111

3.06.30.001.000.E4.D50

Xà, trụ, tủ.. sắt các loại TH hỏng(Qui ra KG)

TH đề nghị thanh lý

Kg

313.70

112

3.15.68.004.000.00.D50

Cápnhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

257.00

113

3.15.68.005.000.00.D50

Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

3,874.00

114

3.15.70.008.000.00.D50

Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x150+1x70 mm2

TH đề nghịthanh lý

Mét

273.00

115

3.46.15.001.000.01.D50

APTOMAT < 100A các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

134.00

116

3.56.20.001.000.00.D50

Biến điện áp các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

117

3.60.45.004.000.00.A70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x10-20A

TH sử dụng được

Cái

31.00

118

3.60.45.006.000.00.A70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x10-40A

TH sử dụng được

Cái

3.00

119

3.60.45.006.000.00.C70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x10-40A

TH phục hồi được

Cái

373.00

120

3.60.45.007.000.00.C70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x20-40A

TH phục hồi được

Cái

180.00

121

3.60.45.008.000.00.C70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x20-60A

TH phục hồi được

Cái

6.00

122

3.60.45.009.000.00.A70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x30-60A

TH sử dụng được

Cái

1.00

123

3.60.45.011.000.00.A70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x50-100A

TH sửdụng được

Cái

16.00

124

3.60.45.011.000.00.C70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x50-100A

TH phục hồi được

Cái

26.00

125

3.56.20.001.000.26.A70

Biến điện áp 110kV TH

TH sử dụng được

Cái

3.00

126

2.76.81.010.000.00.D50

Dây chì + Viên chì

TH đề nghị thanh lý

Kg

11.30

127

3.02.20.001.000.A5.D50

Trụ BTLT 6M

TH đề nghị thanh lý

Cột

1.00

128

3.02.20.001.000.E3.D50

Trụ vuông 6Mét

TH đề nghị thanh lý

Cột

1.00

129

3.06.30.001.000.E4.D50

Xà, trụ, tủ.. sắt các loại TH hỏng(Qui ra KG)

TH đề nghị thanh lý

Kg

104.00

130

3.15.42.017.000.00.D50

Cáp đồng bọc 0,6kV MV 50 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

4.00

131

3.15.44.006.000.00.D50

Cáp đồng bọc 0,6kV MV 2x7 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

63.00

132

3.15.52.003.000.00.D50

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x11+1x7

TH đề nghị thanh lý

Mét

8.00

133

3.15.52.009.000.00.D50

Cáp đồng bọc PVC/XLPE 0,6kV M 3x25+1x16

TH đề nghị thanh lý

Mét

4.00

134

3.15.62.003.000.00.D50

Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x35 mm2

TH đề nghị thanh lý

Mét

15.00

135

3.46.15.001.000.01.D50

APTOMAT < 100A các loại

THđề nghị thanh lý

Cái

727.00

136

3.46.15.013.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 100A

TH đề nghị thanh lý

Cái

7.00

137

3.46.15.018.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 200A

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

138

3.46.15.022.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 400A

TH đề nghị thanh lý

Cái

2.00

139

3.46.15.024.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 600A

TH đề nghị thanh lý

Cái

4.00

140

3.46.15.026.000.00.D50

Áp-tô-mát 3 pha 800A

TH đề nghị thanh lý

Cái

3.00

141

3.60.05.007.000.00.C70

Công tơ 1 pha 10-40A

TH phục hồi được

Cái

2,056.00

142

3.60.45.006.000.00.C70

Công tơ 3 pha 220/380V 3x10-40A

TH phục hồi được

Cái

48.00

III

VẬT TƯ THANH LÝ CÓ ĐIỀU KIỆN

143

1.41.04.001.000.00.D50

Dầu biến thế các loại

TH đề nghị thanh lý

Lít

4,795.00

144

5.76.10.908.000.00.D50

Máy biến áp 1 pha 22(15)/0,23-0,46kV 50kVA

TH đề nghị thanh lý

Máy

1.00

145

8.88.10.001.000.01.D50

Máy tính xách tay

TH đề nghị thanh lý

Cái

2.00

146

8.88.10.001.000.IL.D50

Khối CPU

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

147

5.16.12.009.000.00.D50

Bình ắc quy 2VDC/200Ah TH các loại

TH đề nghị thanh lý

Bình

110.00

148

3.60.05.126.000.00.D50

Công tơ điện tử 1 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

520.00

149

3.60.35.501.000.12.D50

Đ/kế 3Fa Điện tử các loại (hỏng)

TH đề nghị thanh lý

Cái

29.00

150

3.60.35.754.000.00.D50

Công tơ điện tử 3 pha DTS27 3x230/400V 3x10-100A

TH đề nghị thanh lý

Cái

1.00

151

3.60.05.126.000.00.D50

Công tơ điện tử 1 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

48.00

152

3.60.35.501.000.00.D50

Công tơ điện tử 3 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

22.00

153

3.60.05.126.000.00.D50

Công tơ điện tử 1 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

127.00

154

3.60.35.501.000.00.D50

Công tơ điện tử 3 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

110.00

155

3.60.05.126.000.00.D50

Công tơ điện tử 1 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

110.00

156

3.60.05.130.000.00.D50

Công tơ điện tử 1 pha có RF DT01P-RF 10-40A

TH đề nghị thanh lý

Cái

8.00

157

3.60.35.501.000.00.D50

Công tơ điện tử 3 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

49.00

158

3.60.52.017.000.00.D50

Công tơ 3 pha 3 giá A1700 3x(57,5/100-240/415)V 3x5(6/10)A

TH đề nghị thanh lý

Cái

4.00

159

3.60.05.126.000.00.D50

Công tơ điện tử 1 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

200.00

160

3.60.35.501.000.00.D50

Công tơ điện tử 3 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

106.00

161

3.60.05.126.000.00.D50

Công tơ điện tử 1 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

7.00

162

3.60.35.501.000.00.D50

Công tơ điện tử 3 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

8.00

163

3.60.05.126.000.00.D50

Công tơ điện tử 1 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

416.00

164

3.60.35.501.000.00.D50

Côngtơ điện tử 3 pha các loại

TH đề nghị thanh lý

Cái

14.00