Quốc tế giám sát hiệu quả dự án như thế nào?

0:00 / 0:00
0:00

(BĐT) - “Đầu tư thế nào để tạo giá trị tương xứng?” là bài toán của tất cả các quốc gia, không riêng Việt Nam. Câu trả lời của một số nền kinh tế tiên tiến gặp nhau ở điểm, họ thực hiện đánh giá theo các giai đoạn của vòng đời dự án, đồng thời tổ chức và khai thác kết quả đánh giá như một nguồn tri thức phục vụ cho các quyết định tiếp theo.

Hoạt động giám sát và đánh giá hiệu quả dự án nếu được triển khai chuẩn mực sẽ tạo áp lực trực tiếp thúc đẩy các dự án tạo giá trị tương xứng với nguồn lực đầu tư. Ảnh: Phúc An
Hoạt động giám sát và đánh giá hiệu quả dự án nếu được triển khai chuẩn mực sẽ tạo áp lực trực tiếp thúc đẩy các dự án tạo giá trị tương xứng với nguồn lực đầu tư. Ảnh: Phúc An

Tại Việt Nam, đánh giá hiệu quả dự án đầu tư không phải là bài toán mới, nhưng cần thêm lời giải mới khi hàng triệu tỷ đồng vốn đầu tư công được đưa vào nền kinh tế giai đoạn 2026-2030.

Khung pháp lý đánh giá hiệu quả dự án

Năm 2026 đánh dấu mốc chuyển mình mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam khi Chính phủ quyết tâm giải ngân lượng vốn đầu tư công kỷ lục (1 triệu tỷ đồng) để mở đầu cho chu kỳ trung hạn 2026 - 2030 nền kinh tế tăng trưởng cao và bền vững. Với quy mô vốn đầu tư ngày càng lớn, câu hỏi cốt lõi nhiều chủ thể đặt ra không còn là “đầu tư bao nhiêu” mà là “đầu tư có tạo ra giá trị tương xứng hay không”.

Các dự án đầu tư xây dựng khi triển khai phải tuân thủ nguyên tắc đảm bảo hiệu quả. Theo yêu cầu của Luật Xây dựng, trước khi được phê duyệt, dự án đầu tư xây dựng phải được thẩm định theo nhiều nội dung, trong đó có hiệu quả của dự án. Dự án đầu tư xây dựng cần được “đánh giá yếu tố bảo đảm tính hiệu quả của dự án gồm tổng mức đầu tư, tiến độ thực hiện dự án; chi phí khai thác vận hành; khả năng huy động vốn theo tiến độ, phân tích rủi ro, hiệu quả tài chính và hiệu quả kinh tế - xã hội của dự án”. Quy định pháp lý yêu cầu đánh giá hiệu quả ngay từ giai đoạn chuẩn bị thông qua báo cáo nghiên cứu tiền khả thi và khả thi; đồng thời thiết lập cơ chế thẩm tra, thẩm định nhiều lớp trong hoạt động đầu tư. Ở giai đoạn sau, Kiểm toán Nhà nước thực hiện kiểm toán hoạt động, đánh giá tính kinh tế, hiệu lực và hiệu quả của dự án.

Đầu năm 2026, Chính phủ ban hành Nghị định 19/2026/NĐ-CP tiếp tục hoàn thiện khung giám sát và đánh giá hiệu quả dự án, đồng thời thiết lập một hệ thống thống nhất cho toàn bộ chu trình thẩm định, ra quyết định, giám sát và đánh giá đầu tư. Nghị định quy định các tiêu chí đánh giá gồm: Mức độ đạt được mục tiêu đầu tư dự án theo quyết định đầu tư đã được phê duyệt; chỉ số khai thác, vận hành thực tế của dự án so với các chỉ số khai thác, vận hành của dự án đã được phê duyệt; tỷ suất hoàn vốn nội bộ (EIRR); các tác động kinh tế - xã hội, môi trường và các mục tiêu phát triển đặc thù khác (xóa đói giảm nghèo, bình đẳng giới, hộ chính sách, đối tượng ưu tiên); các biện pháp để giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực về xã hội, môi trường được thực hiện.

Về phương pháp đánh giá, tùy theo quy mô và tính chất của dự án, có thể sử dụng phương pháp so sánh, đối chiếu (giữa kết quả/số liệu thực tế thu thập tại thời điểm đánh giá và mục tiêu/kế hoạch đặt ra; hoặc giữa các thông số của dự án tại thời điểm đánh giá với các chỉ số tiêu chuẩn; hoặc kết hợp) hoặc phương pháp phân tích chi phí - lợi ích.

Hoạt động giám sát và đánh giá hiệu quả dự án nếu được triển khai chuẩn mực, mạnh mẽ sẽ tạo áp lực trực tiếp thúc đẩy các dự án tạo giá trị tương xứng với nguồn lực đầu tư, đồng thời cung cấp cơ sở để điều chỉnh các quyết định trong suốt vòng đời dự án. Tuy nhiên, nhìn lại hoạt động đầu tư những năm qua cho thấy có hàng trăm dự án tồn đọng, lãng phí, đến nay vẫn chưa có hướng ra. Đây là một tồn tại thực tế. Đặt thực tế này bên cạnh quy định pháp lý về giám sát, đánh giá hiệu quả đầu tư làm bật ra một câu hỏi: Điều gì cản trở các quy định pháp lý đi vào cuộc sống và cách nào để quy định pháp lý - được ban hành đầy đủ - phát huy hiệu quả trong thực tiễn?

Học quốc tế cách giám sát hiệu quả dự án

Các hệ thống đầu tư công tiên tiến chú trọng việc đánh giá theo các giai đoạn của vòng đời dự án, cũng như việc tổ chức và khai thác kết quả đánh giá như một nguồn tri thức phục vụ cho các quyết định tiếp theo.

Tại Na Uy, đánh giá sau đầu tư được thiết kế như một cơ chế học tập ở cấp hệ thống. Việc so sánh giữa dự báo ban đầu và kết quả thực tế được thực hiện một cách có hệ thống, qua đó nhận diện các sai lệch và cải thiện các quyết định trong tương lai. Quan trọng hơn, các bài học không dừng lại ở từng dự án riêng lẻ, mà được tổ chức theo cách cho phép học hỏi giữa các dự án.

Hàn Quốc bổ sung một lớp quan trọng khác: đánh giá độc lập ở giai đoạn tiền quyết định. Thông qua hệ thống đánh giá tiền khả thi do các tổ chức nghiên cứu chuyên trách thực hiện, các dự án được xem xét dưới góc nhìn độc lập trước khi được cơ quan chức năng phê duyệt. Cơ chế đánh giá sớm không chỉ giúp sàng lọc dự án, mà còn đóng vai trò như một “bộ lọc tri thức”, giảm thiểu thiên lệch lạc quan và nâng cao chất lượng thiết kế ngay từ đầu. Đồng thời, các kết quả đánh giá được tích lũy và sử dụng lại, hình thành một “bộ nhớ thể chế” cho toàn hệ thống.

Trong khi đó, Vương quốc Anh nhấn mạnh việc đưa tri thức vào quá trình ra quyết định thông qua Quản lý giá trị (Value Management). Phương pháp này được triển khai thông qua các workshop có cấu trúc, với sự tham gia của các chuyên gia đa lĩnh vực, bao gồm cả các chuyên gia độc lập bên ngoài, qua đó tạo ra một dạng “độc lập chức năng”, giúp giảm thiểu thiên lệch và cải thiện chất lượng quyết định ngay từ các giai đoạn thiết kế dự án, nhờ nguồn thông tin minh bạch và tri thức được huy động có hệ thống.

Ở cấp độ quốc tế, World Bank thông qua Nhóm Đánh giá độc lập thực hiện các đánh giá tách biệt với đơn vị triển khai dự án. Các đánh giá này không chỉ nhằm kiểm tra kết quả, mà còn được công bố rộng rãi và tích hợp vào hệ thống tri thức, qua đó tạo ra một vòng lặp học hỏi liên tục và hỗ trợ điều chỉnh chính sách đánh giá hiệu quả đầu tư.

Bài học từ các nền kinh tế tiên tiến là hiệu quả của hệ thống không phụ thuộc vào số lượng hoạt động đánh giá, mà ở khả năng biến kết quả đánh giá thành tri thức dùng chung và đưa tri thức đó trở lại quá trình ra quyết định.

Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể thấy rằng Việt Nam đã có khung pháp lý và có nền tảng ban đầu để phát triển một cơ chế chia sẻ tri thức ở cấp hệ thống. Các quy định về giám sát, đánh giá đầu tư, quản lý xây dựng và kiểm toán đã tạo ra một nguồn thông tin phong phú bao phủ toàn bộ vòng đời dự án.

Tuy nhiên, các dữ liệu và kết quả đánh giá hiện vẫn chủ yếu được sử dụng trong phạm vi từng dự án hoặc từng cơ quan, mà chưa được tổ chức thành một hệ thống tri thức có thể truy xuất và khai thác giữa các dự án. Do đó, hướng phát triển phù hợp là kế thừa và nâng cấp các hệ thống hiện có theo hướng chuyển từ “lưu trữ dữ liệu” sang “tổ chức tri thức”, phục vụ việc truy xuất, tái sử dụng và đưa tri thức vào quá trình ra quyết định.

Thứ nhất, cần chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu và báo cáo theo các tiêu chí thống nhất, bao gồm chỉ tiêu, phân loại và metadata, nhằm cho phép so sánh và phân tích giữa các dự án.

Thứ hai, thiết lập cơ chế truy cập có kiểm soát, cho phép các chủ thể tham gia dự án khai thác dữ liệu từ các dự án trước như một nguồn đầu vào chính thức, đồng thời bảo đảm yêu cầu về bảo mật và trách nhiệm giải trình.

Thứ ba, tích hợp việc sử dụng dữ liệu lịch sử vào quy trình chuẩn bị và điều chỉnh dự án, thông qua yêu cầu tham chiếu các dự án tương tự trong các báo cáo nghiên cứu khả thi.

Khi các định hướng này được triển khai đồng bộ, dữ liệu có thể được chuyển hóa thành tri thức và đưa trở lại phục vụ các quyết định trong toàn bộ chu trình đầu tư công. Các kết quả đánh giá khi đó không còn dừng lại ở từng dự án riêng lẻ, mà trở thành một nguồn tri thức dùng chung của toàn hệ thống.

Huy động tri thức vào quyết định thông qua quản lý giá trị cũng phù hợp với điều kiện thể chế của Việt Nam, khi không đòi hỏi phải thiết lập thêm các thiết chế mới, mà có thể triển khai thông qua các nguồn lực hiện có trong dự án. Qua đó, tri thức không chỉ được tích lũy ở cấp hệ thống, mà còn được huy động và chuyển hóa thành hành động trong từng dự án cụ thể.

Khi thông tin và kết quả đánh giá được chia sẻ giữa các dự án và sử dụng như một nguồn tri thức chung, chính sách mới có thể chuyển hóa thành hành động và tạo ra giá trị bền vững. Việc tích lũy, truy xuất và đưa các bài học từ quá khứ trở lại các quyết định hiện tại cũng là điều kiện để thu hẹp một cách thực chất khoảng cách giữa mục tiêu và thực tiễn triển khai.

Kết nối đầu tư