|
| Năm 2026, Trung tâm Tài chính quốc tế đặt mục tiêu thu hút khoảng 10 tỷ USD vốn đầu tư vào nền kinh tế thông qua các sàn giao dịch, quỹ và các cấu trúc tài chính mới. Ảnh: Song Lê |
Xin ông cập nhật về công tác chuẩn bị hạ tầng công nghệ, thể chế, mạng lưới kết nối, nguồn nhân sự cho thành lập TTTCQT?
Đến thời điểm này, việc chuẩn bị thành lập TTTCQT ở Việt Nam có thể nói đã bước sang một giai đoạn mới - giai đoạn định hình khá rõ tư duy, cấu trúc và cách tiếp cận, dù vẫn còn rất nhiều việc phải làm phía trước.
Cách tiếp cận xuyên suốt là Việt Nam không chạy theo những mô hình đã định hình và bão hòa trong khu vực, mà tìm một con đường khác, phù hợp với bối cảnh phát triển của mình. Thay vì cạnh tranh trực diện với các trung tâm tài chính lâu đời, TTTCQT hướng tới việc tận dụng lợi thế của một quốc gia đang chuyển mình mạnh mẽ: chi phí cạnh tranh hơn, tốc độ thích ứng nhanh hơn và đặc biệt là khả năng mở ra không gian thử nghiệm cho các mô hình tài chính mới như công nghệ tài chính (fintech), tài chính số, tài sản số, token hóa và tài chính xanh.
Trên phương diện thể chế, công việc chuẩn bị đang tập trung vào việc xây dựng một khung pháp lý đủ mở nhưng vẫn kiểm soát được rủi ro. Đây là bài toán khó, bởi nếu quá thận trọng thì TTTCQT sẽ mất đi sức hút, nhưng nếu mở quá nhanh thì có thể tạo ra rủi ro cho hệ thống. Vì vậy, hướng đi được lựa chọn là thiết kế các cơ chế đặc thù, đặc biệt là sandbox, cho phép thử nghiệm có kiểm soát, song song với việc xây dựng các thiết chế giám sát, trọng tài và giải quyết tranh chấp theo chuẩn quốc tế. Có thể nói, phần việc này chính là “xương sống” của TTTCQT, quyết định liệu trung tâm có đủ độ tin cậy để thu hút dòng vốn dài hạn hay không.
Về hạ tầng, hạ tầng số được thiết kế ngay từ đầu như một nền tảng cốt lõi. Các hệ thống giao dịch, thanh toán, lưu ký, định danh và kết nối xuyên biên giới được đặt trong một tổng thể đồng bộ, sẵn sàng cho các mô hình tài chính số và trên mạng lưới blockchain. Đây là điểm khác biệt lớn so với cách phát triển “xây xong mới số hóa” của nhiều trung tâm tài chính trước đây.
Song song với đó là nỗ lực xây dựng hệ sinh thái và mạng lưới đối tác. TTTCQT không chờ đến khi hoàn thiện mới mời gọi, mà chủ động kết nối sớm với các định chế tài chính, ngân hàng, quỹ đầu tư và tập đoàn công nghệ quốc tế để cùng tham gia định hình mô hình.
Về con người, việc chuẩn bị đang hướng tới mô hình nhân sự lai, kết hợp giữa khu vực công, khu vực tư và các chuyên gia quốc tế, với cơ chế linh hoạt hơn về tuyển dụng, đãi ngộ và trách nhiệm giải trình. Mục tiêu là từng bước hình thành một đội ngũ có năng lực điều hành trung tâm tài chính theo chuẩn mực toàn cầu.
Nhìn tổng thể, TTTCQT Việt Nam hiện chưa phải là một thực thể hoàn chỉnh, nhưng đã vượt qua giai đoạn ý tưởng thuần túy, đang ở pha “thiết kế nền móng”, nơi mọi quyết định về thể chế, hạ tầng, nhân sự và cách tiếp cận sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thành công trong nhiều thập niên tới.
Ông đánh giá thế nào về khả năng hoạt động của TTTCQT trong năm nay?
Năm nay là năm khởi động và đặt nền móng, nên trọng tâm không nằm ở quy mô giao dịch lớn ngay lập tức, mà ở việc hình thành đầy đủ “hình hài” của một TTTCQT đúng nghĩa. Theo kế hoạch, trong quý I/2026, Trung tâm phải hoàn thành tất cả các mốc nền tảng như ban hành quy chế hoạt động, khai trương trụ sở chính, đưa vào vận hành Fintech Hub, Innovation Hub. Song song với đó là hoàn thiện bộ máy vận hành với mục tiêu lấp đầy tối thiểu 90% các vị trí nhân sự trọng yếu và thu hút ít nhất 5 chuyên gia quốc tế trong năm đầu.
Về quy mô tham gia, trong năm đầu tiên, TTTCQT hướng tới thu hút tối thiểu 10 định chế tài chính lớn có tổng tài sản trên 10 tỷ USD, khoảng 100 định chế tài chính quy mô trung bình và khoảng 100 công ty fintech, start-up tham gia hệ sinh thái. Đây là mức quy mô có tính chọn lọc, đủ để tạo thanh khoản ban đầu, nhưng quan trọng hơn là tạo được “lõi chất lượng” cho thị trường. Doanh thu phí thành viên dự kiến khoảng 3,2 triệu USD không phải là mục tiêu tài chính thuần túy, mà là chỉ dấu cho mức độ cam kết thực chất của các tổ chức tham gia.
Về sản phẩm và hoạt động thị trường, năm nay và năm sau là giai đoạn bản lề để TTTCQT chuyển từ “ý tưởng” sang “hoạt động thực”. Theo kế hoạch, trong năm 2026 sẽ đưa vào vận hành ít nhất 4 cấu phần quan trọng: sàn tài chính xanh với giao dịch trái phiếu xanh đầu tiên quy mô tối thiểu 100 triệu USD, sàn chứng khoán quốc tế ra mắt trước tháng 9/2026, cùng với việc hình thành trung tâm tài chính hàng không và trung tâm tài chính hàng hải - riêng hai trụ cột này được kỳ vọng tạo ra dòng vốn và dòng giao dịch quy mô tiềm năng từ vài tỷ USD trong lĩnh vực hàng không và hàng chục tỷ USD giá trị hàng hóa trung chuyển trong lĩnh vực hàng hải. Đây chính là bước chuyển từ “thiết kế thể chế” sang “tạo dòng chảy tài chính thực”.
Triển vọng thị trường trong năm sau sẽ như thế nào, thưa ông?
Nếu nhìn sang năm sau, tôi cho rằng mức phát triển sẽ rõ ràng hơn cả về lượng và chất. Các chỉ tiêu như mở tối thiểu 10.000 tài khoản nhà đầu tư, huy động ít nhất 20 triệu USD qua các nền tảng huy động vốn cộng đồng (crowdfunding) và đặc biệt là mục tiêu đưa khoảng 10 tỷ USD vào nền kinh tế Việt Nam thông qua TTTCQT cho thấy kỳ vọng về một kênh dẫn vốn thực sự, chứ không chỉ là một không gian thử nghiệm chính sách. Cùng với đó, việc ký tối thiểu 15 biên bản ghi nhớ (MOU) quốc tế và xuất hiện trên ít nhất 10 đầu báo tài chính quốc tế sẽ giúp TTTCQT được nhận diện rõ ràng hơn trên bản đồ tài chính khu vực.
Nếu năm nay là năm đặt nền móng và chứng minh năng lực thiết kế - vận hành, thì năm sau là năm TTTCQT tăng tốc có kiểm soát, bắt đầu thể hiện vai trò thu hút tổ chức, nhà đầu tư và dòng vốn ở quy mô cụ thể. Cách tiếp cận này giúp Trung tâm không “phình to” sớm về hình thức, mà lớn dần trên nền tảng thể chế, sản phẩm và niềm tin - đúng với yêu cầu của một TTTCQT phát triển bền vững.
Ông kỳ vọng gì về đóng góp của TTTCQT cho tăng trưởng kinh tế năm 2026 và những năm tiếp theo?
Đóng góp của TTTCQT năm 2026 sẽ chưa mang tính bứt phá ngay về tỷ lệ GDP, nhưng lại có ý nghĩa rất lớn về chất lượng tăng trưởng, cấu trúc dòng vốn và kỳ vọng trung - dài hạn.
Trong năm 2026, đóng góp trực tiếp của TTTCQT vào tăng trưởng kinh tế chủ yếu thể hiện ở ba kênh. Thứ nhất là kênh dẫn vốn. Với mục tiêu thu hút và dẫn khoảng 10 tỷ USD dòng vốn đầu tư thông qua các sàn giao dịch, các quỹ và các cấu trúc tài chính mới, TTTCQT không tạo ra tăng trưởng bằng chi tiêu ngân sách hay nới tín dụng, mà bằng cách mở thêm “đường ống” cho vốn trung và dài hạn chảy vào nền kinh tế. Trong năm đầu, dòng vốn này có thể chưa chuyển hóa toàn bộ thành GDP, nhưng tạo ra năng lực đầu tư mới cho hạ tầng, logistics, công nghiệp nền tảng, năng lượng và công nghệ - những lĩnh vực có hệ số lan tỏa cao.
Thứ hai là đóng góp gián tiếp thông qua việc hình thành các thị trường mới. Việc đưa vào vận hành sàn tài chính xanh, sàn chứng khoán quốc tế, trung tâm tài chính hàng không và hàng hải sẽ giúp Việt Nam tiếp cận các dòng vốn mà trước đây rất khó huy động trong nước. Đây là dạng đóng góp không thể đo ngay trong một năm, nhưng tác động tích lũy là rất rõ.
Thứ ba là đóng góp về thể chế và niềm tin thị trường. Trong năm 2026, TTTCQT đóng vai trò như một “phòng thí nghiệm thể chế”, nơi các chuẩn mực quản trị, minh bạch, giám sát và giải quyết tranh chấp theo thông lệ quốc tế được áp dụng trước. Điều này không chỉ phục vụ riêng trung tâm, mà còn lan tỏa sang hệ thống tài chính - ngân hàng và môi trường đầu tư nói chung. Niềm tin của nhà đầu tư quốc tế một khi được cải thiện sẽ tác động tích cực đến quyết định đầu tư, mở rộng sản xuất và phân bổ vốn trong toàn bộ nền kinh tế.
Những năm tiếp theo, khi TTTCQT vận hành ổn định và mở rộng, tôi kỳ vọng mức đóng góp sẽ rõ nét hơn cả về lượng và chất. Khi các thị trường tài chính mới hoạt động đều đặn, số lượng tổ chức tài chính và nhà đầu tư tăng lên, TTTCQT có thể trở thành một trong những động cơ dẫn vốn quan trọng của nền kinh tế, bổ sung cho tín dụng ngân hàng và giảm phụ thuộc vào các kênh truyền thống. Khi đó, đóng góp của trung tâm không chỉ nằm ở con số GDP tăng thêm, mà còn ở việc nâng trần tăng trưởng dài hạn của Việt Nam thông qua cải thiện năng suất, giảm chi phí vốn và thúc đẩy các ngành có giá trị gia tăng cao.