|
| Trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam tại TP.HCM định hướng hình thành một hệ sinh thái tài chính quốc tế hoàn chỉnh có khả năng dẫn vốn toàn cầu vào nền kinh tế. Ảnh: Song Lê |
Xin ông chia sẻ thông tin về những ngân hàng, quỹ đầu tư, định chế tài chính dự kiến sẽ trở thành thành viên của VIFC-HCMC?
Ở thời điểm hiện tại, VIFC-HCMC ghi nhận những tín hiệu rất tích cực từ phía các định chế tài chính trong và ngoài nước. Hiện có khoảng 10 ngân hàng trong nước đang nghiên cứu hoặc chuẩn bị kế hoạch hiện diện tại VIFC-HCMC. Đây là tín hiệu cho thấy khu vực ngân hàng đang nhìn thấy cơ hội lớn từ mô hình trung tâm tài chính quốc tế (IFC), đặc biệt trong các lĩnh vực như thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại, tài trợ hàng không, hàng hải và các sản phẩm tài chính thế hệ mới.
Không chỉ tổ chức trong nước, nhiều ngân hàng, quỹ đầu tư và định chế tài chính lớn trên thế giới và các nhà đầu tư chiến lược cũng tham gia trao đổi sâu với VIFC-HCMC. Tổng giá trị các khoản vốn cam kết, đăng ký nghiên cứu và xúc tiến đầu tư đã lên tới hàng chục tỷ USD. Điều này phản ánh một thực tế là thị trường quốc tế dành sự quan tâm lớn đến Việt Nam trong bối cảnh chuỗi cung ứng và dòng vốn toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ.
Chiến lược thu hút nguồn vốn qua VIFC-HCMC cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế “hai con số” giai đoạn 2026 - 2030 và giai đoạn tiếp theo là gì, thưa ông?
Theo tính toán, nhu cầu vốn đầu tư phát triển toàn xã hội của Việt Nam trong giai đoạn 2026 - 2030 có thể lên tới khoảng 1.500 - 1.700 tỷ USD. Đây là con số rất lớn mà các các kênh truyền thống như tín dụng ngân hàng, đầu tư công hay vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khó có thể đáp ứng. Chính vì vậy, định hướng của VIFC-HCMC không đơn thuần là xây dựng một khu vực tài chính có ưu đãi, mà là hình thành một hệ sinh thái tài chính quốc tế hoàn chỉnh có khả năng dẫn vốn toàn cầu vào nền kinh tế thực của Việt Nam.
Chiến lược sẽ tập trung vào ba trụ cột lớn. Thứ nhất là xây dựng các thị trường vốn và sản phẩm tài chính thế hệ mới để mở rộng khả năng huy động vốn quốc tế. VIFC-HCMC sẽ thúc đẩy phát triển sàn giao dịch quốc tế, tài sản số, quỹ đầu tư, tài chính xanh, thị trường carbon và các mô hình huy động vốn mới theo chuẩn quốc tế.
Thứ hai là xây dựng mô hình thử nghiệm (sandbox) và khung pháp lý mang tính thử nghiệm có kiểm soát để thu hút các định chế tài chính toàn cầu và các mô hình tài chính đổi mới sáng tạo. VIFC-HCMC lựa chọn hướng đi khác biệt, tận dụng lợi thế “đi sau” để xây dựng một trung tâm tài chính thế hệ mới, linh hoạt, số hóa và có khả năng thử nghiệm các mô hình mới nhanh hơn.
Thứ ba là tập trung vào các lĩnh vực mà Việt Nam có lợi thế chiến lược để tạo hiệu ứng hút vốn mạnh hơn. Ví dụ, Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất và logistics mới của khu vực, nhưng nhiều giao dịch tài chính liên quan vẫn đi qua trung tâm khác như Singapore. Nếu hình thành được hệ sinh thái tài chính hàng hải và hàng không hoàn chỉnh, chúng ta có thể kéo một phần rất lớn dòng vốn và dòng giao dịch đó quay trở lại Việt Nam.
Một định hướng rất quan trọng nữa là phát triển VIFC-HCMC theo mô hình “Singapore + 1”. Tức là không cạnh tranh trực diện với các trung tâm tài chính truyền thống, mà trở thành điểm đến bổ sung với chi phí cạnh tranh hơn, thị trường tăng trưởng cao hơn và khả năng kết nối trực tiếp với nền kinh tế Việt Nam và ASEAN.
Về dài hạn, mục tiêu của VIFC-HCMC không chỉ là thu hút vốn vào lĩnh vực tài chính, mà là tạo ra một cơ chế giúp dòng vốn quốc tế đi trực tiếp vào các lĩnh vực ưu tiên của nền kinh tế như hạ tầng, công nghệ cao, chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo và các doanh nghiệp Việt Nam có tiềm năng vươn ra toàn cầu.
Đi sau các IFC trên thế giới, VIFC sử dụng “vũ khí” cạnh tranh gì và trở ngại lớn nhất của VIFC trong cạnh tranh thu hút nguồn vốn là gì, thưa ông?
Rất khó để một trung tâm mới cạnh tranh trực diện với các trung tâm đã hình thành hàng chục, thậm chí hàng trăm năm như Singapore, Hong Kong hay London theo cách truyền thống. Vì vậy, VIFC-HCMC phải đi theo một hướng khác.
“Vũ khí” lớn nhất của VIFC-HCMC là Việt Nam hiện đang ở giai đoạn tương đối đặc biệt khi vừa có tốc độ tăng trưởng cao, vừa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời bước vào giai đoạn đầu tư rất mạnh cho hạ tầng, logistics, chuyển đổi xanh và công nghệ. Điều đó tạo ra nhu cầu vốn khổng lồ và đây chính là điều mà các nhà đầu tư quốc tế quan tâm nhất.
Thứ hai là khả năng đi theo mô hình trung tâm tài chính thế hệ mới. VIFC-HCMC có cơ hội xây dựng ngay từ đầu theo hướng số hóa, ứng dụng AI, blockchain, tài sản số, sandbox và các mô hình giao dịch mới. Trong nhiều trường hợp, người đi sau lại có lợi thế vì không bị “kẹt” trong các cấu trúc cũ.
Thứ ba là so với nhiều trung tâm tài chính trong khu vực, chi phí vận hành tại TP.HCM vẫn còn cạnh tranh hơn khá nhiều, trong khi Việt Nam có lực lượng nhân sự trẻ, khả năng thích nghi công nghệ nhanh và quy mô thị trường lớn.
Bên cạnh các lợi thế, trở ngại của VIFC-HCMC, theo tôi nằm ở yếu tố thể chế và niềm tin thị trường. Trong lĩnh vực tài chính quốc tế, vốn có thể đi rất nhanh, nhưng niềm tin thì cần thời gian rất dài để xây dựng. Do đó, phải xây dựng được một hệ sinh thái thể chế đủ khác biệt, đủ ổn định và đủ đáng tin cậy theo chuẩn quốc tế, bao gồm từ sandbox, cơ chế giải quyết tranh chấp, chuẩn mực kế toán, hệ thống giám sát tài chính, bảo vệ nhà đầu tư cho tới khả năng phối hợp chính sách giữa các cơ quan quản lý. Để cạnh tranh, VIFC-HCMC phải đi rất nhanh, nhưng đồng thời cũng phải rất thận trọng trong quản trị rủi ro và xây dựng uy tín thị trường.
Nếu Việt Nam xây dựng được một mô hình đủ khác biệt, đủ mở và đủ linh hoạt, đồng thời gắn được VIFC-HCMC với nhu cầu vốn thực của nền kinh tế, thì đây sẽ là lợi thế cạnh tranh rất lớn. Bởi cuối cùng, dòng vốn quốc tế luôn tìm đến nơi nào có tăng trưởng, có cơ hội đầu tư và có niềm tin về dài hạn.
Ông kỳ vọng gì về những bước tiến của VIFC trong năm nay, trong giai đoạn 2026-2030 và những năm tiếp theo?
Kỳ vọng lớn nhất của tôi là trong năm 2026 VIFC-HCMC sẽ hình thành được những cấu phần cốt lõi đầu tiên của một trung tâm tài chính quốc tế theo đúng nghĩa. Trong đó, quan trọng nhất là hoàn thiện các cơ chế sandbox, thu hút nhóm thành viên chiến lược đầu tiên, đồng thời vận hành một số cấu phần thị trường mới như tài chính hàng không, tài chính hàng hải, tài chính xanh và các mô hình giao dịch số hóa.
Điều quan trọng nhất không phải là bao nhiêu doanh nghiệp đăng ký, mà là tạo ra được “case study thành công” đầu tiên. Ví dụ như có những thương vụ tài chính hàng không lớn được cấu trúc, những giao dịch tài chính hàng hải, tài chính xanh, các tài sản mã hóa… được triển khai thành công trong khuôn khổ sandbox. Trong giai đoạn 2027 - 2030, tôi kỳ vọng VIFC-HCMC sẽ hình thành rõ nét vai trò là cửa ngõ dẫn vốn quốc tế cho nền kinh tế Việt Nam.
Một kỳ vọng rất lớn khác là VIFC-HCMC sẽ góp phần nâng vị thế của TP.HCM trên bản đồ tài chính quốc tế. Nếu tận dụng tốt lợi thế của người đi sau, VIFC-HCMC hoàn toàn có thể tạo ra một vị thế rất khác biệt trong 10 - 20 năm tới. Điều quan trọng nhất là phải kiên định với chiến lược dài hạn. Nếu đi đúng hướng, xây dựng được thể chế đủ cạnh tranh và tạo được niềm tin với nhà đầu tư quốc tế, thì VIFC-HCMC hoàn toàn có cơ hội trở thành một động lực tăng trưởng mới không chỉ cho TP.HCM mà cho cả nền kinh tế.