|
| Toàn cảnh Nhà máy điện gió Savan 1 tại Lào – dự án năng lượng tái tạo do T&T Group đầu tư |
T&T Group đã lựa chọn một cách tiếp cận nhất quán: lấy “chủ động” làm nền tảng và “tốc độ” làm đòn bẩy. Đó không phải là sự vội vã, mà là kết quả của quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu – từ thiết kế, nguồn lực đến phương án tổ chức thi công. Khi các điều kiện đã được tính toán đầy đủ, tiến độ không còn là biến số rủi ro mà trở thành lợi thế cạnh tranh.
Triết lý này gắn liền với dấu ấn điều hành của doanh nhân Đỗ Quang Hiển – người nhiều lần nhấn mạnh quan điểm “chuẩn bị kỹ để có thể thực hiện nhanh”. Trong các dự án quy mô lớn, phức tạp, đây không chỉ là phương châm mà còn là nguyên tắc vận hành xuyên suốt, giúp rút ngắn độ trễ giữa các khâu và duy trì nhịp triển khai ổn định.
Đặt trong dòng chảy hợp tác năng lượng Việt – Lào, Savan 1 còn là một “chỉ dấu” quan trọng cho thấy hành lang năng lượng giữa hai quốc gia đang dần được định hình bằng những dự án cụ thể. Hành trình này không phải mới bắt đầu, mà đã kéo dài hơn hai thập kỷ, từ những dự án thủy điện truyền thống đến các mô hình năng lượng tái tạo thế hệ mới.
Hai thập kỷ từ thủy điện tới… điện gió
Nhìn lại đầu những năm 2000, khi nhu cầu điện của Việt Nam tăng nhanh cùng quá trình công nghiệp hóa, Lào được xem là không gian phát triển bổ trợ tự nhiên. Khi đó, thủy điện gần như là lựa chọn duy nhất. Những con sông lớn tại Lào, với trữ lượng nước dồi dào và địa hình phù hợp, nhanh chóng trở thành điểm đến của các dự án đầu tư năng lượng từ Việt Nam. Những dự án như Xekaman 1, Xekaman 3 hay Xeset lần lượt hình thành, đặt những “viên gạch” đầu tiên cho dòng điện thương mại xuyên biên giới. Dù chưa có khái niệm rõ ràng về “hành lang năng lượng”, nhưng thực tế đã có công trình, có đường dây và có dòng điện kết nối hai quốc gia.
Bước sang thập niên 2010, bối cảnh thay đổi khi nguồn thủy điện dần thu hẹp, trong khi nhu cầu điện tiếp tục gia tăng và áp lực về môi trường ngày càng lớn. Hợp tác năng lượng Việt – Lào vì thế đứng trước yêu cầu chuyển dịch, từ các nguồn năng lượng truyền thống sang các nguồn năng lượng sạch hơn. Điện gió nổi lên như một hướng đi phù hợp với xu thế chuyển dịch năng lượng của khu vực.
Tuy nhiên, khác với thủy điện, điện gió không chỉ là câu chuyện dựng nhà máy. Thách thức lớn hơn nằm ở hạ tầng truyền tải và khả năng đấu nối – yếu tố thường trở thành “điểm nghẽn” của nhiều dự án năng lượng. Không ít công trình dù hoàn thành vẫn phải chờ đợi kéo dài để có thể hòa lưới, khiến tiến độ vận hành thương mại bị ảnh hưởng đáng kể.
Chính trong bối cảnh đó, khả năng tổ chức triển khai đồng thời các khâu của dự án, thay vì xử lý tuần tự, bắt đầu trở thành yếu tố phân hóa rõ rệt giữa các nhà đầu tư. Những dự án có thể kiểm soát tiến độ toàn chuỗi và đưa vào vận hành trong thời gian ngắn không còn là ngoại lệ, mà đang dần trở thành chuẩn mực mới. Savan 1 là một ví dụ điển hình cho xu hướng này.
Savan 1 và bước chuyển sang hành lang năng lượng xanh
Ngay từ đầu năm 2025, T&T Group đã khởi động dự án điện gió Savan 1 với công suất 495 MW (giai đoạn 1 đạt 300 MW với 48 tua-bin), lựa chọn giải pháp triển khai linh hoạt: vừa thi công các hạng mục chính của nhà máy, vừa đầu tư tuyến truyền tải riêng để đưa dòng điện về Việt Nam.
Việc triển khai đồng thời nhiều hạng mục không chỉ đòi hỏi nguồn lực mạnh, mà còn thể hiện sự chủ động và quyết đoán trong tổ chức thực hiện. Khi các phương án kỹ thuật, hạ tầng và nhân lực đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, các quyết định trong quá trình triển khai được đưa ra nhanh hơn, giảm thiểu thời gian chờ giữa các khâu và rút ngắn đáng kể tiến độ tổng thể.
Nhờ đó, chỉ sau khoảng 16 tháng, Savan 1 đã đạt mốc vận hành thương mại (COD), đưa dòng điện gió từ Savannakhet hòa vào hệ thống điện Việt Nam. Không dừng lại ở tiến độ, dự án nhanh chóng vận hành ổn định với sản lượng khoảng 0,9 tỷ kWh mỗi năm, cho thấy khả năng kiểm soát đồng thời cả tiến độ, chất lượng và hiệu quả khai thác – điều không phải dự án nào cũng đạt được trong khoảng thời gian ngắn.
Các hạng mục được triển khai liên tục ngày đêm, thể hiện tinh thần quyết liệt và năng lực tổ chức thi công của T&T Group trong các dự án quy mô lớn. Với Savan 1, mốc COD không chỉ đánh dấu việc hoàn thành một công trình, mà còn cho thấy toàn bộ chu trình phát triển dự án – từ đầu tư, xây dựng, hoàn thiện hạ tầng truyền tải đến tham gia thị trường điện – đã được khép kín một cách hiệu quả.
Sau Savan 1, đề xuất phát triển dự án Savan 2 của T&T Group cho thấy một bước đi tiếp nối có tính toán. Khi các dự án có thể sử dụng chung hạ tầng truyền tải, tuyến vận chuyển thiết bị và kinh nghiệm triển khai, chi phí đầu tư biên sẽ được tối ưu, đồng thời nâng cao hiệu quả khai thác của cả cụm dự án. Hành lang năng lượng xanh Việt – Lào từ đó không chỉ dừng ở định hướng chiến lược, mà đang dần hình thành như một cấu trúc có thể mở rộng trong tương lai.
Chia sẻ về triết lý đầu tư, ông Đỗ Quang Hiển khẳng định rằng phát triển năng lượng chỉ thực sự bền vững khi gắn với lợi ích quốc gia, khả năng vận hành hiệu quả và giá trị dài hạn cho nền kinh tế. Cách tiếp cận tại Savan 1 thể hiện rõ tinh thần này: không chỉ chú trọng quy mô dự án, mà đặt trọng tâm vào khả năng đi đến đích, tạo ra dòng điện thực sự cho hệ thống, góp phần định hình một hành lang năng lượng xanh, hiệu quả và bền vững giữa Việt Nam và Lào.