Xây dựng văn hóa số trong kỷ nguyên AI

0:00 / 0:00
0:00

(BĐT) - Trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành hiện tượng toàn cầu chỉ trong một thời gian ngắn, tương tự như cách Internet hay điện thoại di động từng thay đổi thế giới, trong khi hệ thống pháp lý và ý thức cộng đồng chưa theo kịp, khiến cộng đồng sáng tạo phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các công cụ AI. Xây dựng văn hóa số đòi hỏi sự đồng bộ giữa chính sách, công nghệ, pháp luật và con người. AI phải là công cụ trao quyền cho người sáng tạo, không phải thay thế hay lấn át họ.

Khách tham quan trải nghiệm không gian văn hóa tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám với sự hỗ trợ của công nghệ số. Ảnh: Minh Sơn
Khách tham quan trải nghiệm không gian văn hóa tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám với sự hỗ trợ của công nghệ số. Ảnh: Minh Sơn
643.jpg

Tranh chấp bản quyền và nỗi lo sai lệch văn hóa

Các vụ kiện bản quyền quốc tế đang định hình lại ranh giới pháp lý cho AI. Năm 2025, Disney và Universal gia nhập cuộc chiến pháp lý, cáo buộc Midjourney tạo ra "máy bán hàng tự động" sinh vô tận bản sao nhân vật Star Wars, Marvel, Simpsons, giúp công ty này kiếm 300 triệu USD/năm. Trước đó, nhóm nghệ sĩ Sarah Andersen, Kelly McKernan và Karla Ortiz kiện Stability AI, Midjourney và DeviantArt tại California (Mỹ), cáo buộc các công ty này sử dụng 5 tỷ hình ảnh từ dataset LAION-5B để huấn luyện mô hình mà không xin phép. Midjourney bị chỉ trích công khai "Midjourney Style List" chứa tên hàng nghìn nghệ sĩ, cho phép người dùng tái tạo phong cách của họ chỉ bằng câu lệnh đơn giản.

Ngành âm nhạc cũng không ngoại lệ. Tháng 6/2024, Hiệp hội RIAA đại diện Universal, Sony, Warner kiện Suno AI và Udio về việc "ăn cắp" hàng triệu bài hát để huấn luyện mô hình tạo nhạc, với yêu cầu bồi thường 150.000 USD mỗi tác phẩm. Suno bị cáo buộc sao chép bất hợp pháp các ca khúc từ YouTube, vi phạm DMCA (quyền tác giả trên Internet) và điều khoản dịch vụ. Các công ty AI biện hộ rằng họ chỉ "học phong cách" chứ không sao chép trực tiếp, nhưng ranh giới giữa "biến đổi sáng tạo" và "sao chép" vẫn mờ nhạt trong mắt pháp luật.

Tại Việt Nam, theo Cục Thống kê - Bộ Tài chính, kinh tế số đạt 72,1 tỷ USD năm 2025, chiếm 14,02% GDP, trong đó nội dung trực tuyến - bao gồm sản phẩm văn hóa số - đóng góp 6 tỷ USD. Chiến lược chuyển đổi số của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch giai đoạn 2025 - 2030 đặt mục tiêu xây dựng hạ tầng số, cơ sở dữ liệu chuyên ngành thống nhất để phát triển văn hóa số như một ngành kinh tế trọng yếu.

Trí tuệ nhân tạo đang trở thành động lực chính của sự chuyển đổi này. Thị trường AI Việt Nam đạt 932 triệu USD năm 2025, dự kiến tăng lên 3,78 tỷ USD vào 2031, với tốc độ tăng trưởng trung bình 26,27%/năm (theo Statista Market Insights). Đặc biệt, 81% người dùng Việt tương tác với AI hàng ngày - con số dẫn đầu Đông Nam Á - và 96% tin tưởng vào công nghệ này. AI đã hỗ trợ số hóa di sản như Văn Miếu - Quốc Tử Giám, giúp thu hút hàng triệu lượt khách và tạo nguồn tái đầu tư. Trên toàn cầu, đến năm 2030 AI dự kiến đóng góp 5 nghìn tỷ USD vào nền kinh tế.

Tuy nhiên, đằng sau những con số ấn tượng này là một nghịch lý đáng lo ngại khi hệ thống pháp lý và ý thức cộng đồng vẫn chưa theo kịp. Đặc biệt nghiêm trọng là khoảng trống pháp lý. Luật Sở hữu trí tuệ 2022 của Việt Nam chưa có quy định rõ ràng về bản quyền nội dung do AI tạo ra, trách nhiệm pháp lý khi AI vi phạm bản quyền hoặc tạo nội dung sai lệch văn hóa.

Cục Bản quyền tác giả đã cấp 86.687 giấy chứng nhận quyền tác giả và số hóa 108.000 hồ sơ từ giai đoạn 1986 - 2022, nhưng hệ thống này chưa được thiết kế để đối phó với AI. Trước "cơn lốc AI", Cục Bản quyền tác giả đã xác định ưu tiên xây dựng "tuyến phòng thủ" để bảo vệ giá trị sáng tạo Việt.

Hội thảo "Ứng dụng AI trong nghiên cứu khoa học xã hội" của Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam tổ chức năm 2025 cũng chỉ ra, dù AI hỗ trợ khảo cổ học, bảo tồn di sản hiệu quả, nhưng Việt Nam thiếu hạ tầng dữ liệu chất lượng và nhân lực AI chuyên sâu. UNESCO cảnh báo về rủi ro thiên kiến dữ liệu khi AI được huấn luyện chủ yếu trên dữ liệu phương Tây, bản sắc văn hóa Việt có nguy cơ bị "đồng nhất hóa" hoặc tái hiện sai lệch.

642.jpg

Văn hóa số không phải là số hóa văn hóa

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy không có giải pháp "một chiều" nào hiệu quả. EU AI Act (Đạo luật AI của Liên minh châu Âu) yêu cầu các nhà cung cấp AI công bố tóm tắt dữ liệu huấn luyện, tôn trọng quyền opt-out (chọn không tham gia) của chủ bản quyền, với mức phạt lên đến 7% doanh thu toàn cầu nếu vi phạm. Nhưng quy định này đang gây tranh cãi vì bị cho rằng cản trở đổi mới.

Ngược lại, các nước châu Á phát triển chọn con đường linh hoạt hơn. Nhật Bản cho phép sử dụng tác phẩm bản quyền cho "phân tích dữ liệu" (bao gồm huấn luyện AI) theo Điều 30-4 Luật Bản quyền 2019, miễn là "không tổn hại bất hợp lý quyền chủ sở hữu". Singapore có ngoại lệ tương tự cho "computational data analysis" (phân tích dữ liệu tính toán) nếu có "quyền truy cập hợp pháp". Cả hai quốc gia đều khuyến khích cấp phép sử dụng tự nguyện và bồi thường hợp đồng giữa nhà phát triển AI và chủ bản quyền, thay vì dựa hoàn toàn vào kiện tụng. Kết quả là Nhật Bản và Singapore dẫn đầu châu Á về hệ sinh thái AI văn hóa - sáng tạo, với ít tranh chấp pháp lý hơn Mỹ hay EU.

Bài học quan trọng từ các quốc gia này là cần tư duy hệ thống, kết hợp đồng bộ ba trụ cột. Thứ nhất là trụ cột pháp lý, Việt Nam cần sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ để định nghĩa rõ tác phẩm "AI-assisted" (AI hỗ trợ, con người sáng tạo chính) và "AI-generated" (AI tạo hoàn toàn). Quy định trách nhiệm của nền tảng AI khi sản phẩm tạo ra vi phạm bản quyền. Tham khảo mô hình "input out, output in" - nới lỏng sử dụng dữ liệu huấn luyện cho nghiên cứu, nhưng kiểm soát chặt sản phẩm đầu ra cạnh tranh trực tiếp với tác phẩm gốc. Cơ chế xác thực và watermark (đóng dấu bản quyền) nội dung AI cũng cần được chuẩn hóa.

Thứ hai là trụ cột hạ tầng dữ liệu, xây dựng dữ liệu văn hóa quốc gia số hóa có hệ thống di sản văn hóa Việt - từ kiến trúc cổ, nghệ thuật dân gian, âm nhạc truyền thống đến văn học. Những tệp dữ liệu này cần được chuẩn hóa và mở cho nghiên cứu AI, để các mô hình AI "học" đúng về văn hóa Việt thay vì tái tạo sai lệch. Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO) nhấn mạnh, hạ tầng bản quyền chất lượng là then chốt để bảo vệ năng lực sáng tạo của con người trước AI tạo sinh.

Thứ ba là trụ cột năng lực con người, tích hợp đào tạo AI vào chương trình giảng dạy nghệ thuật, truyền thông. Tổ chức đào tạo cho nghệ nhân, nghệ sĩ truyền thống về cách sử dụng AI có đạo đức. Nâng cao nhận thức cộng đồng sáng tạo về quyền lợi và trách nhiệm khi làm việc với AI.

Quan trọng không kém là vai trò của doanh nghiệp công nghệ và cộng đồng sáng tạo. Cần khuyến khích hợp tác giữa các công ty AI Việt Nam (như FPT AI, VNG - Zalo AI…) với ngành văn hóa để phát triển mô hình AI "có văn hóa". Các nền tảng AI cần cam kết minh bạch hóa dữ liệu huấn luyện, xây dựng cơ chế cấp phép sử dụng rõ ràng, đồng thời tích hợp tự động ghi nhận nguồn gốc vào mọi đầu ra sản phẩm. Những biện pháp này giúp bảo vệ quyền lợi người sáng tạo, giảm tranh chấp bản quyền và thúc đẩy hệ sinh thái AI đạo đức tại Việt Nam. Cộng đồng sáng tạo cũng cần tự xây dựng chuẩn mực nghề nghiệp - ví dụ ghi nhận rõ ràng khi có AI tham gia, tương tự như nhãn "organic" trong nông nghiệp.

capture.png
Việt Nam có cơ hội tạo ra mô hình riêng - kết hợp giá trị truyền thống với công nghệ tiên tiến, bảo vệ bản sắc trong khi tận dụng hiệu quả AI

Xây dựng "văn hóa số" không chỉ là số hóa văn hóa hay ứng dụng AI cục bộ. Đó là bài toán hệ thống đòi hỏi sự đồng bộ giữa chính sách, công nghệ, pháp luật và con người. Việt Nam có cơ hội tạo ra mô hình riêng - kết hợp giá trị truyền thống với công nghệ tiên tiến, bảo vệ bản sắc trong khi tận dụng hiệu quả AI.

Tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội đã biểu quyết thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo, có hiệu lực từ ngày 1/3/2026. Đây là lần đầu tiên Việt Nam xây dựng và ban hành một đạo luật riêng về AI. Luật Trí tuệ nhân tạo đặt nền tảng cho tự chủ AI, từ hạ tầng tính toán đến dữ liệu và năng lực nghiên cứu, giúp Việt Nam xây dựng lực lượng AI đủ mạnh để cạnh tranh quốc tế, cho phép Nhà nước đầu tư vào trung tâm tính toán AI quốc gia và xây dựng hệ thống dữ liệu mở có kiểm soát. Những định hướng này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy một hệ sinh thái AI cạnh tranh, minh bạch hơn.

Khung pháp lý về AI và bản quyền đang dần hoàn thiện; một số doanh nghiệp công nghệ đầu tư vào AI "có văn hóa"; cộng đồng sáng tạo nâng cao năng lực số và đạo đức nghề nghiệp; toàn xã hội nâng cao nhận thức về AI và văn hóa số. Chỉ khi các "bánh răng" này khớp nhịp, Việt Nam mới có thể xây dựng văn hóa số bền vững, giữ gìn bản sắc dân tộc trong kỷ nguyên AI.

Kết nối đầu tư