Lấy hiệu quả phát triển DN làm thước đo chính sách

0:00 / 0:00
0:00

(BĐT) - Chính sách phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi DN tiếp cận được những nguồn lực cần thiết và chuyển hóa hỗ trợ thành năng lực phát triển. TS. Tô Hoài Nam, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội DNNVV Việt Nam (VINASME) nhấn mạnh yêu cầu này trong cuộc trao đổi với Đấu thầu về những đề xuất chính sách trong Dự thảo Luật Phát triển DNNVV đang trình Quốc hội xem xét.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa là lực lượng quan trọng tạo việc làm và bảo đảm an sinh xã hội. Ảnh: Nhã Chi
Doanh nghiệp nhỏ và vừa là lực lượng quan trọng tạo việc làm và bảo đảm an sinh xã hội. Ảnh: Nhã Chi
72.jpg

Dự thảo Luật Phát triển DNNVV có nhiều điểm mới so với Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017, trong đó có sự chuyển đổi từ tư duy hỗ trợ sang tư duy kiến tạo. Ông nhìn nhận như thế nào về sự thay đổi này?

Đây là bước chuyển quan trọng và đúng hướng trong tư duy xây dựng chính sách cho giai đoạn phát triển mới của Việt Nam. Điểm mới có ý nghĩa thiết thực của Dự thảo Luật Phát triển DNNVV không chỉ ở việc chuyển từ hỗ trợ sang kiến tạo, mà còn ở cách tiếp cận sâu sắc hơn: thay vì chỉ hỗ trợ những gì Nhà nước có, cần tạo điều kiện để DN tiếp cận những nguồn lực thực sự cần thiết cho sự phát triển.

Bản chất của kiến tạo không phải là Nhà nước làm thay DN, mà là sử dụng vai trò và công cụ quản lý của mình để tháo gỡ những rào cản phát triển. Chẳng hạn, một DN có đơn hàng, có thị trường nhưng thiếu tài sản thế chấp thì cần được tiếp cận cơ chế tín dụng dựa trên dòng tiền, lịch sử giao dịch và khả năng trả nợ. Trước đây, khi vay vốn, tài sản bảo đảm thường là yếu tố rất quan trọng. Nếu DN không có đủ tài sản thế chấp, dù có đơn hàng và khả năng kinh doanh, việc tiếp cận tín dụng vẫn gặp khó khăn.

Vì vậy, kiến tạo phải thể hiện ở việc xây dựng cơ chế phù hợp để DN có thể tiếp cận nguồn vốn trên cơ sở năng lực và triển vọng kinh doanh thực tế.

Tương tự, DN có sản phẩm tốt nhưng chưa tham gia được vào chuỗi cung ứng thì chính sách cần hỗ trợ kết nối với thị trường, đồng thời giúp DN đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và điều kiện tham gia chuỗi giá trị. Đứng ở góc độ cơ quan đại diện cho cộng đồng DNNVV, tôi cho rằng hỗ trợ theo hướng đó mới thực sự thiết thực, giúp DN tiếp cận thị trường thuận lợi hơn và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Bên cạnh chính sách phát triển chung, Dự thảo Luật định hướng hỗ trợ DNNVV có trọng tâm, trọng điểm, phù hợp với quy mô và giai đoạn phát triển của từng nhóm DN, trong đó chú trọng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Theo ông, cần làm gì để các định hướng này thực sự phát huy hiệu quả?

Trước hết, cần có cách hiểu rộng hơn và sát thực tiễn hơn về đổi mới sáng tạo. Đổi mới sáng tạo không chỉ dành cho DN công nghệ cao hay những dự án quy mô lớn. Với DN nhỏ, đặc biệt là DN chuyển đổi từ hộ kinh doanh, việc cải tiến một quy trình sản xuất, giảm hao hụt nguyên liệu hoặc ứng dụng một phần mềm phù hợp cũng có thể tạo ra bước tiến đáng kể về năng suất và sức cạnh tranh.

DNNVV chiếm hơn 98% tổng số DN tại Việt Nam. Vì vậy, chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo cần đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhóm DN này, thay vì chỉ tập trung vào những mô hình quy mô lớn hoặc có hàm lượng công nghệ cao.

Những đề xuất trong Dự thảo Luật về ưu đãi thuế thu nhập DN cho DNNVV (miễn thuế thu nhập DN đối với thu nhập từ hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo; miễn thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập DN đối với khoản thu nhập từ chuyển nhượng cổ phần, phần vốn góp, quyền góp vốn, quyền mua cổ phần, quyền mua phần vốn góp vào DN khởi nghiệp sáng tạo); các quy định về quỹ đầu tư mạo hiểm tư nhân cũng được rà soát, điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn phát triển của thị trường vốn đầu tư mạo hiểm… là những định hướng tích cực, thể hiện tư duy đổi mới trong chính sách phát triển DN.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng ưu đãi thuế chỉ thực sự phát huy tác dụng khi DN có thu nhập chịu thuế. Trong khi đó, ở giai đoạn đầu triển khai hoạt động đổi mới sáng tạo, nhiều DN chưa có lợi nhuận, thậm chí còn cần đầu tư đáng kể cho nghiên cứu, thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm. Lúc này, nhu cầu cấp thiết của DN là vốn để duy trì hoạt động và triển khai ý tưởng.

Vì vậy, bên cạnh ưu đãi thuế, cần có những cơ chế hỗ trợ phù hợp hơn với nhu cầu vốn và khả năng tiếp cận nguồn lực của DN trong giai đoạn đầu. Chính sách phải xuất phát từ giải bài toán thực tế mà DN đối mặt, chứ không chỉ dừng ở những ưu đãi được thiết kế sẵn.

Đồng thời, cần chuyển từ hỗ trợ dàn trải sang hỗ trợ có trọng tâm, phù hợp với nhu cầu của từng DN. Chẳng hạn, cơ chế phiếu hỗ trợ (voucher) có thể giúp DN chủ động lựa chọn dịch vụ cần thiết.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy, DN nhỏ đôi khi chưa xác định rõ nhu cầu hoặc chưa biết cách tiếp cận dịch vụ phù hợp. Vì vậy, cần phát huy vai trò của các tổ chức đại diện cộng đồng DNNVV trong việc nắm bắt nhu cầu, kết nối DN với dịch vụ hỗ trợ và phản ánh những vướng mắc trong quá trình thực thi chính sách.

Dự thảo Luật đang đề xuất cơ chế mới là mô hình quản trị tối giản đối với “DN một người”. Ông đánh giá thế nào về đề xuất này?

Đây là đề xuất phù hợp với sự thay đổi của các mô hình kinh doanh trong nền kinh tế hiện đại. Sự phát triển của công nghệ và các phương thức kinh doanh mới cho thấy quy mô nhân sự không còn là yếu tố quyết định năng lực của DN. DN chỉ có một người vẫn có thể sở hữu công nghệ, sản phẩm, bản quyền hoặc mô hình kinh doanh sáng tạo, đồng thời thuê ngoài nhiều công đoạn và phối hợp với các DN khác trong chuỗi hoạt động. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào số lượng lao động để đánh giá năng lực và tiềm năng phát triển của DN.

Việc nghiên cứu, hoàn thiện mô hình này cho thấy tư duy chính sách đang từng bước thích ứng với sự đa dạng của các mô hình kinh doanh, đề cao tính tự chủ, đổi mới sáng tạo và khả năng khai thác nguồn lực linh hoạt. Điều quan trọng không phải là quy mô bộ máy, mà là năng lực tổ chức hoạt động, chất lượng sản phẩm, khả năng đổi mới và hiệu quả kinh doanh.

Bên cạnh thiết kế chính sách phù hợp, theo ông, cần lưu ý gì trong khâu tổ chức thực hiện để DN thực sự được thụ hưởng chính sách?

Tổ chức thực hiện là khâu quyết định hiệu quả của chính sách. Các quy định cần phù hợp với quy mô, năng lực quản trị và khả năng tuân thủ của từng nhóm DN. DN siêu nhỏ và DN chuyển đổi từ hộ kinh doanh không thể ngay lập tức đáp ứng các thủ tục, điều kiện tương tự DN lớn. Nếu không tính đến sự khác biệt này, DN có thể gặp khó khăn ngay cả khi có cơ hội tiếp cận hỗ trợ.

Tính minh bạch cần được cụ thể hóa bằng việc công khai tiêu chí, hồ sơ và điều kiện thụ hưởng. DN cần biết mình thuộc đối tượng nào, được tiếp cận chính sách gì và phải đáp ứng những yêu cầu nào. Quy trình càng rõ ràng, DN càng chủ động lựa chọn dịch vụ phù hợp, đồng thời giảm thời gian và chi phí thực hiện thủ tục.

DNNVV là lực lượng quan trọng tạo việc làm và bảo đảm an sinh xã hội. Vì vậy, chính sách không chỉ cần đúng mục tiêu mà còn phải phù hợp với đặc điểm của đối tượng thụ hưởng, bảo đảm DN có thể tiếp cận và sử dụng hiệu quả các nguồn lực được hỗ trợ.

Thước đo thành công của Luật Phát triển DNNVV không phải là các cơ quan nhà nước đã hỗ trợ được bao nhiêu DN, mà là có bao nhiêu DN sau khi được hỗ trợ nâng cao chất lượng hoạt động, mở rộng thị trường, tham gia các chuỗi giá trị bền vững và từng bước vươn ra thị trường toàn cầu. Khi DN phát triển thực chất, có năng lực mở rộng quy mô và nâng cao sức cạnh tranh, đó mới là kết quả của sự chuyển đổi từ tư duy hỗ trợ sang kiến tạo.

Cách tiếp cận như trên cũng phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân, trong đó cần tạo điều kiện để DN phát huy tốt hơn nguồn lực, năng lực và tính chủ động trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Kết nối đầu tư