Diễn biến này thể hiện rõ hơn từ nửa cuối năm, đặc biệt trong quý III và quý IV/2025 – giai đoạn cao điểm thi công khi nhiều công trình và dự án trên cả nước được thúc đẩy tiến độ nhằm tăng cường giải ngân vốn đầu tư. Nhờ đó, tiêu thụ các nhóm vật liệu chủ lực như thép xây dựng, xi măng, cát, đá xây dựng và các vật liệu hoàn thiện đều ghi nhận mức tăng so với cùng kỳ năm 2024.
Theo số liệu của Cục Thống kê thuộc Bộ Tài chính, sản lượng nhiều nhóm VLXD trong năm 2025 đã cải thiện so với năm trước, dù tốc độ tăng vẫn ở mức vừa phải. Sản lượng xi măng và clinker tăng khoảng 3 - 4%, trong khi sản lượng thép xây dựng tăng khoảng 6 - 7%, chủ yếu nhờ nhu cầu từ các dự án hạ tầng và xây dựng dân dụng.
Bên cạnh đó, một số nhóm vật liệu hoàn thiện như gạch ốp lát, sứ vệ sinh và kính xây dựng cũng ghi nhận mức tiêu thụ cải thiện, phản ánh sự phục hồi dần của hoạt động xây dựng và bất động sản.
Cùng với sự gia tăng của nhu cầu, mặt bằng giá VLXD trong năm 2025 cũng nhích lên khoảng 5 - 10% so với năm 2024, phản ánh sự cải thiện của nguồn cầu trong khi chi phí năng lượng, vận chuyển và nguyên liệu đầu vào vẫn duy trì ở mức cao.
Tuy nhiên, quá trình phục hồi của thị trường vẫn diễn ra trong bối cảnh nhiều thách thức còn tồn tại. Một trong những rủi ro đáng chú ý đối với các doanh nghiệp trong ngành đến từ các yếu tố bất khả kháng như thiên tai và điều kiện thời tiết cực đoan. Kết quả khảo sát cho thấy 91,7% doanh nghiệp đánh giá đây là yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động sản xuất - kinh doanh.
Bên cạnh đó, dù sản lượng và tiêu thụ đã cải thiện, mức độ khai thác công suất của nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thực sự cao. Theo ghi nhận, phần lớn các nhà máy trong ngành hiện mới vận hành ở khoảng 60% công suất thiết kế, cho thấy nhu cầu thị trường dù đã phục hồi nhưng vẫn chưa đủ mạnh để hấp thụ toàn bộ năng lực sản xuất đã đầu tư. Điều này đồng nghĩa với việc áp lực cạnh tranh trong ngành vẫn còn lớn, buộc các doanh nghiệp phải tiếp tục tối ưu chi phí và điều chỉnh chiến lược sản xuất - kinh doanh để duy trì hiệu quả hoạt động.
So với năm 2024, kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp VLXD trong năm 2025 cho thấy xu hướng cải thiện rõ rệt cả về doanh thu lẫn lợi nhuận. Ở khía cạnh doanh thu, tỷ lệ doanh nghiệp ghi nhận tăng trưởng tiếp tục gia tăng. Cụ thể, nhóm doanh nghiệp có doanh thu tăng trên 25% chiếm 18,3%, nhỉnh hơn so với 17,3% của năm 2024, trong khi nhóm doanh nghiệp tăng dưới 25% đạt 37,6%, cao hơn đáng kể so với 28,6% của năm trước. Đồng thời, tỷ lệ doanh nghiệp ghi nhận doanh thu giảm cũng có xu hướng thu hẹp, cho thấy hoạt động tiêu thụ trên thị trường đã có dấu hiệu cải thiện sau giai đoạn khó khăn.
Xu hướng tích cực này càng thể hiện rõ hơn ở lợi nhuận trước thuế. Nếu như năm 2024 đã ghi nhận sự phục hồi bước đầu với 49,0% doanh nghiệp có lợi nhuận tăng trên 25%, thì sang năm 2025, tỷ lệ này tiếp tục tăng lên 55,3%. Bên cạnh đó, nhóm doanh nghiệp có lợi nhuận tăng dưới 25% cũng tăng từ 11,2% lên 13,8%, trong khi tỷ lệ doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận giảm tiếp tục thu hẹp. Điều này cho thấy biên lợi nhuận của doanh nghiệp đang dần được cải thiện sau giai đoạn chịu áp lực lớn từ chi phí đầu vào và sự suy giảm của thị trường.
Dù những gam màu sáng đã bắt đầu xuất hiện vào những tháng cuối năm 2025, triển vọng của ngành trong giai đoạn tiếp theo vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng. Bước sang năm 2026, môi trường kinh doanh của ngành VLXD tiếp tục đứng trước nhiều biến số khó lường từ kinh tế và địa chính trị toàn cầu. Liệu đà phục hồi vừa manh nha của thị trường có đủ vững để chống chọi trước những “cơn sóng ngầm” đang hình thành?
Những biến động địa chính trị tại Trung Đông đang tạo ra hiệu ứng lan tỏa đối với thương mại toàn cầu, trong đó ngành VLXD là một trong những lĩnh vực chịu tác động rõ rệt. Khi căng thẳng leo thang, ảnh hưởng không chỉ dừng lại ở yếu tố an ninh mà nhanh chóng lan sang các tuyến vận tải biển, chi phí logistics và khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.
Gần đây, nhiều hãng tàu đã tạm dừng nhận hàng đến Trung Đông, đặc biệt với các tuyến đi qua eo biển Hormuz - một “nút thắt” quan trọng của thương mại hàng hải toàn cầu. Việc gián đoạn tuyến vận tải buộc nhiều tàu phải đi vòng xa hơn, khiến thời gian kéo dài và chi phí vận chuyển gia tăng, trong khi các hãng tàu đồng loạt áp dụng thêm phụ phí chiến tranh và điều chỉnh lại mạng lưới vận hành.
Đồng thời, căng thẳng tại Trung Đông cũng tác động đến thị trường năng lượng toàn cầu khi giá xăng, dầu có xu hướng tăng, kéo theo chi phí nhiên liệu cho vận tải biển và logistics leo thang. Những yếu tố này tạo ra áp lực đáng kể đối với các ngành phụ thuộc nhiều vào vận chuyển khối lượng lớn như VLXD.
Không chỉ chịu áp lực từ chi phí vận tải và logistics, hoạt động xuất khẩu của ngành VLXD còn phải đối mặt với các rào cản thương mại ngày càng gia tăng tại nhiều thị trường lớn. Điển hình là vụ điều tra chống bán phá giá đối với thép cốt bê tông của Việt Nam tại Mỹ, với mức thuế sơ bộ ở mức rất cao, dao động từ khoảng 122% đến hơn 130% - cao hơn đáng kể so với một số quốc gia khác cùng bị điều tra như Bulgaria (khoảng 52,8%) hay Ai Cập (34,2 - 52,7%).
Trong bối cảnh đó, hoạt động xuất khẩu của ngành VLXD đang đứng trước nhiều thách thức hơn so với giai đoạn trước. Không chỉ chịu tác động từ biến động địa chính trị và chi phí logistics, các doanh nghiệp còn phải đối mặt với áp lực gia tăng từ các rào cản thương mại và yêu cầu cạnh tranh ngày càng khắt khe trên thị trường quốc tế. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động điều chỉnh chiến lược xuất khẩu, tối ưu chuỗi cung ứng và nâng cao giá trị sản phẩm nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh trong một môi trường thương mại toàn cầu ngày càng biến động.
Trước những “cơn sóng” mới của thị trường toàn cầu, nhiều doanh nghiệp VLXD đang tăng tốc tái định hình chiến lược phát triển, trong đó chuyển đổi số và phát triển bền vững được xem là hai trụ cột quan trọng.
Ở khía cạnh công nghệ, chuyển đổi số đang được triển khai với tốc độ nhanh trong toàn ngành. Khảo sát của Vietnam Report cho thấy, 100% doanh nghiệp tham gia khảo sát đều đang trong quá trình triển khai chuyển đổi số, trong đó 22,4% doanh nghiệp đã hoàn thành và bước sang giai đoạn tối ưu hóa, tích hợp công nghệ một cách toàn diện vào hoạt động vận hành.
Điều này cho thấy công nghệ không còn chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà đang dần trở thành nền tảng trong quản trị và sản xuất của doanh nghiệp. Xu hướng này được dự báo sẽ tiếp tục được thúc đẩy mạnh mẽ khi 88,9% doanh nghiệp cho biết sẽ tiếp tục tăng cường đầu tư vào công nghệ trong năm 2026, phản ánh sự chuyển dịch rõ rệt của ngành sang mô hình vận hành dựa nhiều hơn vào dữ liệu và hệ thống quản trị số.
Song song với chuyển đổi số, phát triển bền vững cũng đang nổi lên như một tiêu chuẩn mới trong chiến lược phát triển của các doanh nghiệp VLXD. Theo kết quả khảo sát, 92,3% doanh nghiệp xác định phát triển bền vững, ESG và trách nhiệm xã hội là một trong những ưu tiên chiến lược trong năm 2026, trong đó 33,4% doanh nghiệp đã triển khai ở mức độ toàn diện. Đối với một ngành tiêu thụ nhiều năng lượng và tài nguyên như VLXD, việc thúc đẩy ESG không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh, trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh và minh bạch đang dần trở thành điều kiện quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nhìn từ góc độ dài hạn, sự song hành của chuyển đổi số và ESG cho thấy các doanh nghiệp VLXD đang từng bước dịch chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa trên quy mô sang mô hình phát triển dựa trên hiệu quả, công nghệ và tính bền vững - một xu hướng được kỳ vọng sẽ định hình lại cấu trúc cạnh tranh của ngành trong những năm tới.