Truyền thông chính sách chủ động, tạo đồng thuận xã hội

0:00 / 0:00
0:00

(BĐT) - Sự vận động không ngừng của đời sống đặt ra yêu cầu ngày càng khắt khe đối với công tác quản lý nhà nước. Trong bối cảnh đó, truyền thông chính sách không thể đơn thuần "phổ biến", "tuyên truyền" một chiều, mà phải là một quá trình tương tác liên tục, chủ động và đa chiều. Đặc biệt, đối với những lĩnh vực nhạy cảm, tác động sâu rộng đến nguồn lực quốc gia như tài chính, đầu tư công và đấu thầu, truyền thông chính sách cần chủ động đi trước một bước, hóa giải những hoài nghi, kiến tạo niềm tin và định hình sự đồng thuận xã hội.

Chuyển từ tư duy "quản lý truyền thông" sang "truyền thông kiến tạo" là một đòi hỏi tất yếu để xây dựng sự đồng thuận, niềm tin của người dân vào chính sách phát triển nền kinh tế. Ảnh: An Chi
Chuyển từ tư duy "quản lý truyền thông" sang "truyền thông kiến tạo" là một đòi hỏi tất yếu để xây dựng sự đồng thuận, niềm tin của người dân vào chính sách phát triển nền kinh tế. Ảnh: An Chi
00-16-1.jpg
PGS. TS. Nguyễn Thị Ngọc Hoa, Trưởng khoa Chính trị học - Học viện Báo chí và Tuyên truyền

Bối cảnh mới và mệnh lệnh của sự đồng thuận

Đất nước ta đang bước vào một chặng đường phát triển mới với những khát vọng lớn lao. Thông điệp của Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng đã vạch ra những mục tiêu phát triển chiến lược: tập trung tạo đột phá mạnh mẽ về thể chế, đẩy nhanh chuyển đổi số, phát triển kinh tế xanh, tuần hoàn và khơi thông mọi nguồn lực để hiện thực hóa tầm nhìn đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao. Để thực thi khối lượng công việc đồ sộ và đạt được mục tiêu tham vọng ấy, sự nỗ lực của hệ thống chính trị là chưa đủ, mà cần có sự thấu hiểu, đồng hành và cộng lực của toàn xã hội, đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp và người dân.

Mọi quyết sách của Chính phủ, dù đúng đắn và bao trùm đến đâu, nếu không được truyền tải minh bạch, kịp thời và thuyết phục đến các chủ thể chịu tác động, đều có nguy cơ gặp phải sức ì trong triển khai, thậm chí là sự phản ứng ngược. Thực tiễn lập pháp và hành pháp thời gian qua cho thấy, điểm nghẽn lớn nhất trong việc đưa luật, đưa chính sách vào cuộc sống không chỉ nằm ở nội tại quy định pháp luật, mà còn nằm ở sự "lệch pha" về nhận thức giữa cơ quan ban hành và đối tượng thực thi.

Chính vì vậy, người đứng đầu Chính phủ đã nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu phải đổi mới phương thức quản trị quốc gia, trong đó coi truyền thông chính sách là một chức năng thiết yếu, một nhiệm vụ trọng tâm của cơ quan hành chính nhà nước. Việc chuyển từ tư duy "quản lý truyền thông" sang "truyền thông kiến tạo" là đòi hỏi tất yếu, buộc các nhà hoạch định chính sách phải bước ra khỏi tháp ngà hành chính để đối thoại trực tiếp với thực tiễn.

Nghịch lý tiếp cận thông tin và sự đồng thuận

Quan sát thực tế truyền thông chính sách hiện nay cho thấy, chúng ta đang đối mặt với một nghịch lý: chưa bao giờ phương tiện truyền thông lại phong phú và dễ tiếp cận như hiện nay, nhưng cũng chưa bao giờ việc tạo lập sự đồng thuận xã hội lại đối diện với nhiều thách thức phức tạp đến thế. Có nhiều lý do tạo nên nghịch lý này.

Thứ nhất là sự đứt gãy thông tin và hiệu ứng "buồng vang" (Echo Chamber) trên không gian mạng. Kỷ nguyên số với sự thống trị của các thuật toán mạng xã hội có xu hướng phân phối nội dung dựa trên sở thích cá nhân, tạo ra những "ốc đảo thông tin". Người dân dễ bị cuốn vào những luồng ý kiến một chiều, mang tính cảm xúc nhiều hơn là lý trí. Khi một dự thảo chính sách (đặc biệt là các chính sách về thuế, phí, hoặc các dự án đầu tư công quy mô lớn) được đưa ra, nếu cơ quan nhà nước chậm trễ lên tiếng, mạng xã hội sẽ ngay lập tức lấp đầy khoảng trống đó bằng những thông tin suy diễn, cắt ghép, thậm chí là tin giả (fake news).

Thứ hai là độ trễ và sự bị động trong phản ứng truyền thông. Quá trình thẩm tra, giám sát các dự án luật cho thấy, cơ quan chủ trì soạn thảo thường chỉ tập trung vào quy trình chuyên môn (lấy ý kiến theo quy định, báo cáo thẩm định) mà xem nhẹ việc "đo lường" phản ứng xã hội. Truyền thông thường đi sau, mang tính chất "chữa cháy" khi khủng hoảng đã xảy ra, thay vì “mở đường" để định hướng dư luận.

Thứ ba là rào cản từ tư duy "khép kín" và năng lực truyền tải. Ngôn ngữ chính sách, ngôn ngữ pháp luật vốn dĩ khô khan, hàn lâm và phức tạp. Tuy nhiên, đội ngũ làm công tác truyền thông tại nhiều bộ, ngành, địa phương hiện nay chưa có kỹ năng "mềm hóa" thông tin pháp lý. Cách thức thông tin diễn giải theo kiểu "trích sao y bản chính" khiến công chúng khó tiếp nhận, không thấy được quyền lợi và nghĩa vụ cốt lõi của mình.

Trong lĩnh vực đầu tư công, đối tác công tư (PPP), đấu thầu, vai trò của truyền thông chính sách chủ động càng trở nên quan trọng. Đây là những khu vực "huyết mạch" của nền kinh tế, nơi tích tụ, phân bổ và sử dụng nguồn lực quốc gia, đồng thời cũng là khu vực nhạy cảm, dễ nảy sinh rủi ro, tiêu cực và thường xuyên nằm trong tầm ngắm giám sát khắt khe của dư luận.

Trong lĩnh vực đấu thầu, Luật Đấu thầu và các văn bản hướng dẫn liên tục được sửa đổi, cập nhật nhằm đáp ứng thực tiễn và ngăn chặn tình trạng "quân xanh quân đỏ", thông thầu, gian lận… Tuy nhiên, nếu dư luận không hiểu rõ những nỗ lực cải cách chính sách cũng như đưa chính sách vào cuộc sống, họ vẫn giữ định kiến về một môi trường đấu thầu thiếu công bằng, minh bạch. Với đầu tư công, điểm nghẽn lớn nhất giữa mục tiêu và thực tế chủ yếu nằm ở khâu giải phóng mặt bằng, đền bù và tái định cư - những vấn đề trực tiếp đụng chạm đến quyền lợi sát sườn của người dân. Nếu truyền thông chủ động đi trước một bước, giải thích rõ ràng về tầm quan trọng của dự án đối với sự phát triển kinh tế địa phương, đất nước, chi tiết về khung giá đền bù, chính sách hỗ trợ chuyển đổi sinh kế, thì sự đồng thuận sẽ thay thế cho thái độ chống đối. Việc công khai, minh bạch từng bước thực thi dự án sẽ giúp người dân trở thành những "giám sát viên" khách quan, đảm bảo chất lượng công trình và tiến độ thực thi.

Trong lĩnh vực tài chính, các chính sách tài khóa, thuế khóa luôn nhạy cảm vì ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của người dân. Một sự điều chỉnh nhỏ về thuế suất hoặc phí dịch vụ công cũng có thể châm ngòi cho những tranh cãi nảy lửa. Truyền thông chính sách lĩnh vực này cần một bước chuyển từ "công bố con số" sang "kể câu chuyện đằng sau con số". Nghĩa là, phải giải thích được logic kinh tế, bài toán lợi ích tổng thể của quốc gia và tác động dài hạn của chính sách đó, thay vì chỉ đưa chính sách ra công chúng như những mệnh lệnh hành chính khô khan.

Nâng tầm truyền thông chính sách thành năng lực quản trị quốc gia

Để hiện thực hóa định hướng của Chính phủ về một kỷ nguyên vươn mình, tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và huy động tối đa nguồn lực xã hội cho phát triển đất nước, truyền thông chính sách phải được tái định vị. Dưới góc độ nghiên cứu pháp luật và thực tiễn giám sát tư pháp, truyền thông, tác giả cho rằng cần triển khai đồng bộ các giải pháp sau:

Một là, thể chế hóa công tác truyền thông trong toàn bộ chu trình chính sách. Cần bổ sung quy định bắt buộc về "Kế hoạch truyền thông" ngay từ khi lập hồ sơ đề nghị xây dựng Luật, Pháp lệnh, Nghị định, đặc biệt là các chính sách có tác động lớn đến xã hội. Quá trình này phải được thực hiện xuyên suốt 3 giai đoạn: trước khi ban hành (thăm dò dư luận, khơi gợi vấn đề); trong khi ban hành (đối thoại, giải trình, tiếp thu phản biện xã hội); và sau khi ban hành (hướng dẫn thực thi, đánh giá tác động). Truyền thông không thể là hoạt động làm "thêm" hay "tuỳ tâm", mà phải có hành lang pháp lý, định mức ngân sách nhà nước cụ thể và triển khai thực thi một cách chuyên nghiệp.

Hai là, thiết lập cơ chế "lắng nghe chủ động" (Social Listening). Trong kỷ nguyên số, cơ quan quản lý không thể giao tiếp bằng tư duy analog. Cần ứng dụng mạnh mẽ trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) để theo dõi, thu thập và phân tích xu hướng dư luận. Khi phát hiện các "điểm nóng" hoặc luồng thông tin sai lệch, truyền thông chủ động cần lan tỏa các thông điệp chính thức, minh định vấn đề khách quan, kịp thời trong "thời gian vàng" (thường là 24h đầu tiên).

Ba là, báo chí chuyên ngành nói riêng cần đóng vai trò là dòng chảy thông tin chủ đạo, dẫn dắt dư luận. Cần tăng cường các hình thức truyền thông đa phương tiện (infographic, megastory, video ngắn) để thị giác hóa các quy trình chính sách, các số liệu tài chính khô khan. Việc biến những thuật ngữ pháp lý, kinh tế chuyên sâu thành ngôn ngữ đời thường, dễ hiểu, dễ nhớ là nghệ thuật của truyền thông chính sách hiện đại.

Bốn là, bồi dưỡng năng lực truyền thông cho đội ngũ cán bộ, công chức, trang bị kỹ năng tiếp xúc báo chí và xử lý thông tin. Chủ thể làm chính sách cần thấu hiểu, giải trình minh bạch trước công luận không phải là rủi ro, mà là cơ hội để bảo vệ tính đúng đắn của chính sách, để tự bảo vệ mình trong một môi trường làm việc thượng tôn pháp luật.

Thay lời kết

Truyền thông chính sách chủ động không phải là một công cụ để tô hồng thực tế, mà là một lăng kính minh bạch để Đảng, Nhà nước và nhân dân cùng nhìn về một hướng. Việc đầu tư cho công tác truyền thông chính sách chính là đầu tư cho nền tảng của sự đồng thuận. Chỉ khi người dân và doanh nghiệp hiểu đúng, tin tưởng và đồng hành, các chính sách pháp luật nói chung, chính sách trong lĩnh vực tài chính, đầu tư, đấu thầu nói riêng, mới thực sự bám rễ vào đời sống, biến khát vọng vươn mình của quốc gia thành hiện thực.

Kết nối đầu tư