|
| Nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác, sử dụng và phát huy các nguồn lực của nền kinh tế. |
Trong bối cảnh dư địa tăng trưởng dựa trên khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ ngày càng thu hẹp, việc phát huy hiệu quả các nguồn lực không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn mang ý nghĩa chiến lược, quyết định chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng dài hạn.
Mục tiêu rõ ràng, định hướng phát triển dựa trên năng suất
Chương trình hành động đặt ra các mục tiêu cụ thể đến năm 2030, phản ánh tư duy phát triển dựa trên năng suất, chất lượng và hiệu quả. Theo đó, tốc độ tăng năng suất lao động xã hội bình quân phấn đấu đạt khoảng 8,5%/năm; tỷ trọng lao động nông nghiệp giảm xuống dưới 20%; tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ đạt 35–40%, trong khi tỷ lệ thất nghiệp chung được kiểm soát dưới 3%.
Đáng chú ý, trên 80% người dân trong độ tuổi lao động được trang bị kỹ năng số cơ bản, tạo nền tảng để hình thành lực lượng lao động đáp ứng yêu cầu của kinh tế số và chuyển đổi số quốc gia. Các chỉ tiêu về phát triển con người tiếp tục được nâng cao, với tuổi thọ bình quân khoảng 75,5 tuổi và chỉ số phát triển con người (HDI) phấn đấu đạt 0,78.
Huy động và phân bổ hiệu quả các nguồn lực vật chất, tài chính
Một trọng tâm khác của Chương trình là nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực vật chất và tài chính. Đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu hoàn thành các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia, có tính kết nối liên vùng, liên quốc gia, tạo dư địa phát triển lâu dài.
Việc khai thác và sử dụng tài nguyên được định hướng theo hướng tiết kiệm, bền vững, tiệm cận trình độ các nước dẫn đầu ASEAN; mức giảm tiêu hao năng lượng trên một đơn vị GDP đạt 1–1,5% mỗi năm. Trong lĩnh vực tài chính, Chính phủ nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm an toàn, an ninh tài chính quốc gia, giữ các chỉ tiêu nợ công trong giới hạn cho phép của Quốc hội.
Tổng đầu tư toàn xã hội giai đoạn tới dự kiến đạt khoảng 40% GDP, trong đó đầu tư công chiếm 20–22%, đóng vai trò “vốn mồi” dẫn dắt đầu tư tư nhân. Thị trường vốn tiếp tục được củng cố với mục tiêu vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt 120% GDP, dư nợ thị trường trái phiếu tối thiểu 58% GDP.
Đổi mới sáng tạo và kinh tế số – động lực tăng trưởng mới
Chương trình hành động xác lập vai trò trung tâm của khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế số. Chính phủ đặt mục tiêu kinh tế dữ liệu tăng trưởng gấp ba lần tốc độ tăng GDP; tỷ trọng kinh tế số đạt khoảng 30% GDP; công nghiệp công nghệ số chiếm tối thiểu 8% GDP.
Cùng với đó, Việt Nam phấn đấu nằm trong nhóm 40 quốc gia dẫn đầu về chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) và nhóm 50 quốc gia có năng lực cạnh tranh số cao nhất, qua đó nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Để hiện thực hóa các mục tiêu, Chính phủ xác định hoàn thiện thể chế là nhiệm vụ then chốt. Trọng tâm là xóa bỏ tư duy “không quản được thì cấm”, khắc phục tình trạng chồng chéo pháp luật, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm giải trình, chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm.
Đặc biệt, Chương trình nhấn mạnh yêu cầu xử lý dứt điểm các tồn đọng kéo dài như quy hoạch treo, dự án chậm triển khai, đất đai và tài sản công bỏ hoang, nhằm nhanh chóng đưa các nguồn lực này vào phục vụ phát triển.
Việc ban hành Nghị quyết số 12/NQ-CP cho thấy quyết tâm của Chính phủ trong việc khơi thông và phát huy tối đa mọi nguồn lực của nền kinh tế, coi đây là nền tảng quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng nhanh, bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong giai đoạn tới.