|
| Khi các dự án đầu tư công được lựa chọn đúng trọng tâm, trọng điểm, hiệu ứng lan tỏa sẽ rất lớn. Ảnh: Lê Tiên |
Trò chuyện với Báo Đấu thầu trước thềm năm mới, nhiều chuyên gia kinh tế đánh giá, năm 2026 có nhiều thách thức, nhưng nếu tìm được điểm cân bằng hợp lý, nền kinh tế Việt Nam có thể bước sang một chu kỳ tăng trưởng mới, bền vững và chất lượng hơn.
Tăng trưởng cao không còn là mục tiêu xa vời
PGS.TS Nguyễn Hữu Huân, Giám đốc Chương trình đào tạo thị trường chứng khoán (Đại học Kinh tế TP.HCM), Phó Chủ tịch Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính quốc tế TP.HCM
Kết quả tích cực của năm 2025 mở ra triển vọng tăng trưởng khả quan cho năm 2026 và giai đoạn tiếp theo. Để đạt mức tăng trưởng cao, cần các giải pháp chính sách đủ mạnh để chuyển hóa cơ hội thành kết quả thực tế.
Trước hết, Việt Nam cần tiếp tục thực thi chính sách ổn định vĩ mô nhưng không bảo thủ theo hướng vừa kiểm soát lạm phát, vừa duy trì mặt bằng thanh khoản đủ thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư mở rộng sản xuất kinh doanh. Khi nền kinh tế bắt đầu hồi phục, dòng vốn dễ chảy vào các kênh tài sản, dẫn đến lãi suất tăng trở lại dù Ngân hàng Nhà nước vẫn bơm thanh khoản. Nếu chính sách tiền tệ chỉ siết lại, tăng trưởng sẽ mất đà; nếu quá nới lỏng, lạm phát sẽ vượt khỏi tầm kiểm soát. Thay vào đó, cần một “điểm cân bằng động” - nơi kỳ vọng lãi suất được ổn định và thị trường tiền tệ vận hành thông suốt.
Một giải pháp mang tính “mở khóa” là phát triển thị trường tài chính sâu rộng hơn. Tăng trưởng cao đòi hỏi vốn dài hạn, nhưng khu vực ngân hàng không thể gánh hết. Do đó, cần sớm vận hành trung tâm tài chính quốc tế, thị trường trái phiếu xanh, quỹ đầu tư mạo hiểm và các công cụ tài chính mới như tài sản số, tín chỉ carbon, trái phiếu xanh, mô hình thử nghiệm công nghệ tài chính. Khi các kênh huy động vốn phi ngân hàng phát triển, doanh nghiệp sẽ có nguồn lực để mở rộng đầu tư mà không gây áp lực lên hệ thống tín dụng.
Giải pháp then chốt khác là tập trung vốn đầu tư công vào các dự án mang tính nền tảng, những dự án có khả năng “kéo” đầu tư tư nhân. Đó không phải là các dự án nhỏ lẻ, mà là hạ tầng điện - truyền tải, trung tâm dữ liệu quốc gia, hành lang logistics, cảng biển chiến lược, đường cao tốc, hệ thống kho LNG và hạ tầng đô thị tương thích với kinh tế số. Trung Quốc, Hàn Quốc và Singapore đều đã sử dụng chính sách “đầu tư công dẫn dắt” để Nhà nước đi trước, doanh nghiệp theo sau. Việt Nam hiện có dư địa tài khóa vừa phải nên nếu các dự án đầu tư công được lựa chọn đúng trọng tâm, hiệu ứng lan tỏa sẽ rất lớn.
Đồng thời, cần tập trung vào những giải pháp có khả năng nâng TFP (năng suất tổng hợp), mở rộng không gian cho đầu tư tư nhân và giảm các ma sát thể chế trong vận hành nền kinh tế. Để kích thích tăng trưởng năm 2026, cần triển khai thực chất cơ chế một cửa, một cửa liên thông, phân quyền mạnh cho địa phương và đặc biệt là phải xử lý triệt để các điểm nghẽn về đất đai, đầu tư, xây dựng, năng lượng.
Từ góc độ chính sách để kích thích tăng trưởng, câu chuyện không phải là “bơm thêm vốn” mà là giải phóng năng suất, cải cách thể chế, đầu tư hạ tầng trọng yếu, bảo đảm năng lượng, phát triển thị trường tài chính và nâng cấp nguồn nhân lực. Nếu Việt Nam đồng thời triển khai được những cấu phần này, mức tăng trưởng cao không còn là mục tiêu xa vời mà trở thành kết quả tự nhiên của một mô hình phát triển mới - nơi đổi mới sáng tạo, năng lượng xanh và công nghiệp công nghệ cao đóng vai trò trung tâm.
Vượt qua “cơn gió ngược”, kinh tế Việt Nam tích lũy nội lực cho cú hích 2026
TS. Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam
Để đánh giá triển vọng năm 2026, chúng ta cần nhìn lại chặng đường 5 năm qua. Đó là giai đoạn nền kinh tế đối mặt với những thách thức chồng chất, từ khó khăn nội tại do đại dịch Covid-19 đến các biến động địa chính trị trên thế giới, sự cạnh tranh giữa các cường quốc và căng thẳng thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, Việt Nam đã vượt qua các “cơn gió ngược” để duy trì đà tăng trưởng liên tục từ 6,5 - 7%, thậm chí có năm vượt mức 8%. Điều này cho thấy năng lực nội sinh của nền kinh tế đã được củng cố mạnh mẽ hơn.
Sự ổn định về chính trị, kinh tế vĩ mô cùng niềm tin của nhà đầu tư và người tiêu dùng chính là bệ phóng vững chắc cho năm 2026. Các nỗ lực nhằm cải cách thể chế, cải cách môi trường kinh doanh sẽ thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp, kích thích đầu tư, đẩy nhanh quá trình chuyển dịch nền kinh tế sang một mô hình hiệu quả hơn, dựa nhiều hơn vào công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất. Tốc độ tăng trưởng năm 2026 nhờ đó sẽ bứt phá hơn năm nay.
Xét về độ mở của nền kinh tế, dù phụ thuộc đáng kể vào thị trường quốc tế đầy biến động, Việt Nam vẫn ghi nhận tốc độ tăng trưởng xuất nhập khẩu ấn tượng, dự kiến đạt trên 920 tỷ USD năm 2025 - cột mốc kỷ lục mới của hoạt động ngoại thương. Con số này không chỉ khẳng định niềm tin vững chắc của các đối tác quốc tế với nền kinh tế Việt Nam mà còn minh chứng cho năng lực phục hồi và khả năng thích nghi của doanh nghiệp Việt với các yêu cầu mới của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bên cạnh đó, xu hướng nới lỏng chính sách tiền tệ và đà phục hồi kinh tế tại các thị trường trọng điểm như Mỹ, EU, ASEAN, Nhật Bản, Hàn Quốc được kỳ vọng là trợ lực quan trọng cho XK trong năm tới. Đặc biệt, những bước tiến tích cực trong quan hệ thương mại Việt - Mỹ thời gian gần đây đã góp phần giảm bớt áp lực cho doanh nghiệp.
Một động lực quan trọng nữa đến từ đầu tư công. Với tốc độ giải ngân dự kiến vượt trội so với năm ngoái, dòng vốn này không chỉ đóng góp trực tiếp vào GDP hiện tại mà còn kiến tạo dư địa và không gian phát triển mới cho nền kinh tế. Việc đưa các công trình hạ tầng trọng điểm vào khai thác sẽ giúp mở rộng không gian kinh tế, tăng cường liên kết vùng và tạo đà bứt phá cho giai đoạn tới.
Sự gia tăng mạnh mẽ của nguồn thu ngân sách nhà nước, kết hợp với các chỉ số thâm hụt ngân sách và nợ công nằm trong ngưỡng an toàn đang tạo ra dư địa tài khóa thuận lợi. Đây là cơ sở để kỳ vọng đầu tư công sẽ tiếp tục được duy trì ở mức cao, thậm chí gia tăng trong năm 2026. Nguồn vốn này sẽ đóng vai trò trụ cột trong việc kích thích tổng cầu và dẫn dắt tăng trưởng kinh tế.
Một động lực then chốt khác là dòng vốn đầu tư từ khu vực tư nhân và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được kỳ vọng sẽ gia tăng mạnh trong thời gian tới nhờ sự cải thiện mạnh mẽ về môi trường đầu tư. Bên cạnh đó, sức cầu tiêu dùng nội địa được củng cố nhờ thị trường 100 triệu dân với mức thu nhập khả dụng ngày càng nâng cao, cùng hơn 20 triệu khách du lịch quốc tế, cũng đóng vai trò là trụ cột vững chắc cho tăng trưởng.
Tìm điểm cân bằng trong một thế giới nhiều biến động
Ông Vũ Bình Minh, CFA, Giám đốc Kinh doanh vốn và tiền tệ, Khối thị trường vốn và dịch vụ chứng khoán, HSBC Việt Nam
Sau năm 2025 đầy biến động nhưng đạt được hầu hết các mục tiêu kinh tế vĩ mô, Việt Nam bước vào năm 2026 với tâm thế vừa lạc quan, vừa thận trọng. Những thành quả tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và ổn định vĩ mô đạt được trong bối cảnh nhiều “cơn gió ngược” từ thuế quan, biến đổi khí hậu và bất ổn toàn cầu đã tạo nền tảng quan trọng, đồng thời cũng đặt ra bài toán lớn về việc tìm kiếm một “điểm cân bằng mới” cho nền kinh tế trong giai đoạn tới.
Mặc dù rất khó dự đoán các diễn biến của năm 2026 tại thời điểm này, nhưng các chỉ số như PMI (nhà quản trị mua hàng) cũng góp phần hé lộ một số triển vọng đáng khích lệ. Trong thời gian qua, Việt Nam đã tập trung đẩy mạnh đầu tư công, đặc biệt vào kết cấu hạ tầng trọng điểm. Chi tiêu công cho hạ tầng chiếm khoảng 6 - 7% GDP, cao hơn nhiều so với các nước trong khu vực. Đây đã và đang là động lực quan trọng hỗ trợ đà tăng trưởng kinh tế. Khi những bất ổn bên ngoài gia tăng với rủi ro thương mại toàn cầu luôn hiện diện, việc tiếp tục tập trung đẩy mạnh đầu tư công sẽ là một trụ cột quan trọng thúc đẩy tăng trưởng.
Về triển vọng thương mại, đa dạng hóa thương mại trở thành một chiến lược quan trọng trong bối cảnh bất ổn về thuế quan từ Mỹ. Mặc dù Mỹ vẫn duy trì là điểm đến XK hàng đầu, Việt Nam đang đẩy nhanh nỗ lực theo đuổi các cơ hội thương mại dài hạn. Năm 2024, thương mại của Việt Nam với Khối Liên minh châu Âu (EU) tăng 36% so với năm 2019, Việt Nam trở thành đối tác thương mại quan trọng nhất của EU trong ASEAN. Ngoài ra, Việt Nam đã ký một loạt hiệp định thương mại, cũng như nâng cấp quan hệ với các quốc gia, cho thấy tiềm năng của việc đa dạng hóa thương mại là rất lớn.
Về thị trường tài chính, Việt Nam đã có một năm tương đối thành công trong kiểm soát lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô, thị trường ngoại tệ và tỷ giá VND chủ yếu chịu tác động từ các diễn biến phức tạp, khó lường của thị trường quốc tế như lộ trình chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), chính sách thương mại, thuế quan của chính quyền Mỹ và biến động của đồng USD. Do đó, trong một số giai đoạn, rủi ro vẫn có thể đến từ biến số bên ngoài khiến cân đối cung cầu ngoại tệ trong nước chịu sức ép tạm thời. Tuy nhiên, chính sách điều hành tiền tệ chủ động, linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước sẽ tiếp tục tạo điều kiện cho thị trường vận động trong biên độ ổn định. Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp xuất nhập khẩu, cần tiếp tục chủ động trong hoạt động phòng vệ rủi ro tỷ giá, rủi ro lãi suất nhằm đảm bảo kết quả kinh doanh không bị ảnh hưởng.
2026 sẽ tiếp tục là một năm Việt Nam đứng trước nhiều thách thức, nhưng cũng không thiếu những cơ hội. Việc tìm được điểm cân bằng sẽ đưa quốc gia bước vào một kỷ nguyên mới vững mạnh hơn.
Thể chế mới kỳ vọng khơi thông động lực tăng trưởng
TS. Nguyễn Phương Bắc, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Bắc Ninh
Năm 2025 khép lại với những kết quả rất đáng ghi nhận trong phát triển kinh tế đất nước. Tăng trưởng GDP ước đạt trên 8% - thuộc nhóm tăng trưởng dẫn đầu châu Á, lạm phát được kiểm soát dưới 4%, vốn đầu tư nước ngoài thực hiện tiếp tục tăng cao…
Kết quả này cho thấy những nỗ lực vượt bậc của Việt Nam trong bối cảnh kinh tế chịu “tác động kép” từ cuộc chiến thuế quan toàn cầu, xung đột địa chính trị gia tăng, thiên tai khốc liệt, sắp xếp tổ chức bộ máy của các bộ, ngành và địa phương. Việc Chính phủ nỗ lực làm mới các động lực tăng trưởng truyền thống và thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới (đổi mới sáng tạo, kinh tế số, kinh tế xanh...) góp phần nâng cao năng suất, sức cạnh tranh và khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Triển vọng kinh tế Việt Nam 2026 được đặt trong bối cảnh thể chế, chính sách tiếp tục được “khơi thông”, dòng vốn đầu tư công và tư nhân kỷ lục “đổ” vào các dự án hạ tầng, công nghiệp mới như: đường sắt, năng lượng, chuyển dịch năng lượng, hạ tầng số... Kinh tế địa phương được “cởi trói” theo hướng địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm, góp sức tạo động lực tăng trưởng năm 2026…
Theo tôi, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế 2 con số năm 2026 cũng như giai đoạn 2026 - 2030, việc cải cách thể chế cần được định hình theo hướng mới, tạo sự thống nhất, đồng bộ. Lý do là, trong năm 2025 có nhiều cơ chế, chính sách được sửa đổi, bổ sung, để doanh nghiệp và người dân nắm bắt được chính sách mới, cần phải sơ đồ hóa lộ trình sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật một cách đồng bộ, ổn định. Việc tháo gỡ điểm nghẽn thể chế cần được triển khai theo hướng tiếp tục sửa đổi phù hợp nhằm giải quyết khó khăn, vướng mắc cho các dự án; thay đổi cách thức xây dựng văn bản quy phạm pháp luật để tạo sự thống nhất, khả thi khi triển khai.
Bên cạnh đó, cần nắn dòng chảy tín dụng vào sản xuất kinh doanh, ưu tiên an toàn, ổn định kinh tế vĩ mô và huy động nguồn lực cho phát triển.
Chuyển mạnh xuất khẩu theo hướng bền vững, nâng cao chất lượng
TS. Lê Quốc Phương, nguyên Phó Giám đốc Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại (Bộ Công Thương)
Năm 2026, nền kinh tế toàn cầu cũng như trong nước dự báo có nhiều thuận lợi hơn năm 2025, mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu (XK) 8% mà ngành công thương đưa ra mới đây có tính khả thi cao. Lý do là, thương mại toàn cầu năm 2025 đương đầu với những khó khăn chưa từng có: Mỹ áp thuế đối ứng với hàng loạt quốc gia, bảo hộ thương mại gia tăng... nhưng tổng kim ngạch xuất nhập khẩu vẫn đạt kỷ lục hơn 920 tỷ USD, trong đó kim ngạch XK ước đạt trên 470 tỷ USD, xuất siêu ước đạt 22 tỷ USD.
Ở trong nước, năm 2026, tình hình kinh tế vĩ mô tiếp tục ổn định, tạo môi trường hấp dẫn để thu hút đầu tư kinh doanh. Các chủ trương, quyết sách lớn được ban hành và triển khai năm 2025 sẽ bắt đầu phát huy hiệu quả trong năm 2026, tạo những đột phá giúp đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số. Các quy định pháp luật mới đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, môi trường kinh doanh được cải thiện… là nền tảng quan trọng cho tăng trưởng kinh tế nói chung và cho phát triển các ngành sản xuất công nghiệp, XK nói riêng.
Để XK góp sức thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động khó lường, điều quan trọng nhất lúc này là phải chuyển mạnh XK theo hướng bền vững, nâng cao chất lượng. Nhìn sâu vào con số kim ngạch XK cao kỷ lục thì thấy vẫn còn những trăn trở, lo lắng, bởi sản phẩm công nghiệp XK vẫn chủ yếu là hàng gia công, lắp ráp; giá trị gia tăng thấp; nhập khẩu linh kiện, nguyên vật liệu đầu vào cho sản xuất lớn… Vì vậy, phải khẩn trương khắc phục những “điểm nghẽn” này bằng việc: đẩy mạnh chế biến sâu, nâng cao giá trị gia tăng nội địa; chuyển từ gia công, lắp ráp sang sản xuất các sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao để giảm phụ thuộc vào hàng nhập khẩu; đa dạng hóa thị trường; phát triển mạnh doanh nghiệp nội địa để vươn tầm…, từ đó góp sức xây dựng một nền kinh tế tự chủ, tự cường.