|
| Sự bùng nổ của các trung tâm dữ liệu AI đang tạo ra áp lực khổng lồ lên lưới điện toàn cầu |
Bức tranh tăng trưởng 2026
Tốc độ tăng trưởng 2,7% năm 2025 khép lại quá trình phục hồi toàn cầu kéo dài 5 năm sau cuộc suy thoái năm 2020 - một sự phục hồi mạnh mẽ nhất trong hơn 6 thập kỷ qua. Năm 2026, theo Báo cáo Triển vọng kinh tế toàn cầu của World Bank (WB), tăng trưởng kinh tế thế giới dự kiến giảm nhẹ xuống mức 2,6%.
Khác với sự thận trọng của WB, Goldman Sachs kỳ vọng mức tăng trưởng kinh tế thế giới năm 2026 là 2,8%; Morgan Stanley và Mastercard đưa ra con số lần lượt là 3,2% và 3,1%; trong khi Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) dự báo tăng trưởng toàn cầu sẽ duy trì ở mức 3,3% vào năm 2026 và 3,2% vào năm 2027.
Tuy nhiên, dự báo về khả năng giảm tốc tăng trưởng của WB không phải là ngẫu nhiên. Nó phản ánh sự nhạt nhòa của các yếu tố hỗ trợ tạm thời trong năm 2025 như làn sóng “gom hàng” để né thuế quan và tác động trễ của các chính sách thắt chặt tiền tệ trước đó.
Tại các nền kinh tế phát triển, tăng trưởng dự kiến giảm xuống 1,6% trong năm 2026 (từ mức 1,7% năm 2025) và duy trì ở mức này trong năm 2027. Tại Mỹ, tăng trưởng dự kiến đạt 2,2% vào năm 2026, được hỗ trợ một phần bởi các biện pháp tài khóa và việc mở cửa trở lại của Chính phủ liên bang, trước khi giảm xuống 1,9% vào năm 2027. Khu vực đồng Euro dự kiến chứng kiến sự chậm lại trong năm 2026, xuống mức 0,9% do tác động của thuế quan cao hơn và nhu cầu xuất khẩu yếu, trước khi phục hồi lên 1,2% vào năm 2027. Nhật Bản được dự báo tăng trưởng ở mức 0,8% năm 2026 khi tác động của việc xuất khẩu trước hạn phai nhạt.
Tăng trưởng của Trung Quốc có khả năng tiếp tục xu hướng giảm, từ mức ước tính 4,9% năm 2025 xuống còn 4,4% năm 2026 và 4,2% năm 2027. Tăng trưởng của nhóm thị trường mới nổi và các nền kinh tế đang phát triển (EMDEs) được dự báo giảm xuống 4% trong giai đoạn 2026 - 2027. Nếu loại trừ Trung Quốc, tăng trưởng của nhóm này dự kiến sẽ giữ ổn định ở mức 3,7% trong năm 2026.
Kỷ nguyên “Nới lỏng thận trọng”
Xu hướng nới lỏng tiền tệ toàn cầu diễn ra trong suốt năm 2025, với khoảng 2/3 các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới ở trong chu kỳ nới lỏng. Năm 2026 đánh dấu sự chuyển dịch trọng tâm của các ngân hàng trung ương từ việc “chống lạm phát” sang “hỗ trợ tăng trưởng”, nhưng với tâm thế hết sức thận trọng.
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) được dự báo sẽ tiếp tục cắt giảm lãi suất trong năm 2026, nhưng với tốc độ chậm hơn so với kỳ vọng của thị trường. Theo Tập đoàn dịch vụ tài chính và ngân hàng đa quốc gia ING, Fed sẽ đưa lãi suất về mức trung tính khoảng 3,25% trong năm 2026 để hỗ trợ thị trường lao động đang yếu đi. Ngược lại, Ngân hàng Trung ương châu Âu có thể giữ quan điểm “chờ đợi và quan sát” lâu hơn hoặc cắt giảm chậm chạp do áp lực lạm phát dịch vụ vẫn dai dẳng tại khu vực Eurozone.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) có thể tiếp tục tăng lãi suất thêm nếu lạm phát và kỳ vọng lạm phát bền vững cao hơn mục tiêu. Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PboC) kiên định với quan điểm tiếp tục các điều chỉnh ngược/lệch chu kỳ, nhằm thúc đẩy nhu cầu nội địa, cải thiện nguồn cung và giảm thiểu rủi ro tài chính.
Áp lực thuế quan hiện hữu
Năm 2025, thương mại toàn cầu ghi nhận mức tăng trưởng 3,8%, cao hơn mức 3,5% của năm 2024. Động lực này một phần lớn đến từ hiện tượng các doanh nghiệp đua nhau nhập khẩu hàng hóa để tích trữ trước khi các mức thuế quan của Mỹ có hiệu lực. Do hiệu ứng này đang bão hòa dần và các mức thuế mới bắt đầu “ngấm” vào nền kinh tế, tăng trưởng thương mại toàn cầu dự báo sẽ giảm tốc xuống còn 2,2% trong năm 2026.
Điểm nhấn lớn nhất trong năm 2026 là sự gia tăng mạnh mẽ của các hàng rào thuế quan. Báo cáo của WB ghi nhận mức thuế suất thực tế bình quân của Mỹ đã tăng vọt từ khoảng 2,5% vào năm 2024 lên ước tính 15% vào cuối năm 2025. Sự thay đổi này nếu tiếp tục cùng sự gia tăng các cuộc điều tra chống bán phá giá và các biện pháp hạn chế xuất khẩu.
Dưới áp lực của thuế quan và căng thẳng địa chính trị, chuỗi cung ứng toàn cầu đang được sắp xếp lại. Trong khi xuất khẩu của Trung Quốc sang Mỹ chịu áp lực, nước này đã đẩy mạnh xuất khẩu sang các khu vực khác như ASEAN và châu Phi. Xu hướng “Friend-shoring” (dịch chuyển sản xuất sang các nước thân thiện) và gia tăng thương mại Nam - Nam (South - South trade) tạo ra những cơ hội mới cho các nước đang phát triển tham gia vào các phân khúc mới của chuỗi giá trị toàn cầu.
AI: “Bệ phóng” cho thương mại quốc tế
Năm 2026 đánh dấu bước ngoặt khi xoay quanh AI không chỉ có các cơn sốt đầu tư mạo hiểm mà là cuộc định hình lại cấu trúc thương mại và hạ tầng năng lượng toàn cầu. Theo Báo cáo WESP 2026 của Liên Hợp Quốc, AI đang chuyển hóa từ một công nghệ tiềm năng sang động lực tăng trưởng năng suất cụ thể, dù tác động này diễn ra không đồng đều.
Thay vì chỉ là công cụ nội bộ của doanh nghiệp, AI đang trở thành “bệ phóng” cho thương mại quốc tế. Báo cáo dẫn chứng dự báo từ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cho thấy, việc ứng dụng AI có thể thúc đẩy thương mại toàn cầu tăng thêm khoảng 40% giai đoạn 2025 - 2040. Động lực chính đến từ việc AI giảm chi phí vận hành và tối ưu hóa việc cung cấp các dịch vụ kỹ thuật số qua biên giới. Năm 2026, các lĩnh vực dịch vụ chuyên nghiệp và kỹ thuật số được dự báo tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ nhờ sự hỗ trợ của các thuật toán thông minh.
Báo cáo WESP 2026 chỉ ra AI đang tạo ra “lợi ích hiệu quả” rõ rệt trong các ngành cụ thể như dịch vụ khách hàng và lập trình phần mềm. Năm 2026 là thời điểm các doanh nghiệp không ứng dụng AI sẽ bắt đầu tụt hậu rõ rệt về biên lợi nhuận so với đối thủ.
Một điểm nhấn quan trọng của “kinh tế AI” năm 2026 là mối liên kết mật thiết với năng lượng. Sự bùng nổ của các trung tâm dữ liệu AI đang tạo ra áp lực khổng lồ lên lưới điện toàn cầu. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) dự báo, các trung tâm dữ liệu sẽ chiếm khoảng 10% mức tăng trưởng nhu cầu điện toàn cầu giai đoạn 2024 -2030. Điều này biến AI từ một câu chuyện công nghệ đơn thuần thành một câu chuyện về hạ tầng vật lý. Năm 2026 sẽ chứng kiến dòng vốn lớn đổ vào nâng cấp lưới điện và năng lượng sạch để “nuôi” các mô hình AI, đẩy giá điện tại một số khu vực như Mỹ và Trung Quốc tăng lên đáng kể.