|
| Ông Phạm Văn Thinh, Tổng giám đốc Deloitte Việt Nam |
Ông Phạm Văn Thinh, Tổng giám đốc Deloitte Việt Nam cho rằng, với các bước cải cách mạnh mẽ về thể chế và định hướng phát triển dựa nhiều hơn vào khoa học công nghệ, chuyển đổi số, tăng năng suất lao động, Việt Nam đang đi đúng xu thế khai mở tiềm năng, sẵn sàng bứt phá.
Như ông vừa chia sẻ, kinh tế thế giới đi qua một năm sóng gió, nhưng nhà đầu tư nước ngoài tiếp tục tăng đầu tư vào Việt Nam và tăng trưởng GDP năm 2025 vượt mốc 8% kế hoạch. Kết quả này phải chăng đến từ việc Việt Nam có thế mạnh riêng, có những câu chuyện đủ hấp dẫn?
Năm 2025, nước ta có rất nhiều dấu ấn đặc biệt. Bên cạnh các sự kiện lớn như lễ kỷ niệm 80 năm Ngày thành lập nước, 50 năm Ngày thống nhất đất nước, việc sắp xếp lại các cơ quan bộ, ngành trung ương và sắp xếp địa giới hành chính cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương để chuyển thành đơn vị hành chính hai cấp là những dấu ấn nổi bật. Khối lượng công việc khổng lồ được thực hiện trong một thời gian không dài đã minh chứng cho quyết tâm của lãnh đạo Đảng và Nhà nước trong công cuộc Đổi mới 2.0.
Kinh tế thế giới năm 2025 chứng kiến một năm đầy sóng gió với căng thẳng địa chính trị xảy ra ở nhiều nơi, nhưng Việt Nam tiếp tục là quốc gia được nhiều nhà đầu tư lựa chọn. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam tính đến ngày 31/12/2025 đạt 38,42 tỷ USD, tăng 0,5% so với năm trước. Đặc biệt, số vốn thực hiện đạt 27,62 tỷ USD, tăng 9% so với cùng kỳ. Con số này chính thức xác lập mức cao nhất trong giai đoạn 2021-2025.
Nhìn lại năm vừa qua, cá nhân tôi có một số cảm nhận. Đầu tiên, Việt Nam tiếp tục là một đất nước có nền chính trị ổn định - đây vốn là thế mạnh của chúng ta đặc biệt trong mối tương quan với các đối thủ cạnh tranh. Thế mạnh này trong năm 2025 được tăng cường thông qua việc “sắp xếp lại giang sơn” với tinh thần quyết liệt, thể hiện sự quyết đoán và quyết tâm cải tổ, nâng cao hiệu quả của bộ máy chính trị.
Thứ hai, Việt Nam liên tục đứng trong danh sách các nước có tốc độ tăng trưởng cao nhất thế giới, không chỉ trong năm 2025 mà trong hơn 2 thập kỷ. Kinh tế vĩ mô được duy trì ổn định, Chính phủ hoàn thành phần lớn các chỉ tiêu quan trọng của đất nước. Quy mô nền kinh tế vượt qua con số 500 tỷ USD với thu nhập bình quân đầu người trên 5.000 USD.
Thứ ba, Việt Nam đang có nhiều lợi thế trong bối cảnh chiến tranh thương mại trên diện rộng, đặc biệt đối với hàng hóa xuất khẩu vào thị trường Mỹ. Mặc dù tiêu dùng trong nước phục hồi chậm, nhưng dòng vốn đầu tư vào Việt Nam từ Trung Quốc, Thái Lan, Malaysia tăng trưởng mạnh trong năm 2025 cho thấy xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng và hội nhập khu vực, giúp Việt Nam củng cố vị thế xuất khẩu và tăng trưởng, dù bối cảnh kinh tế toàn cầu có nhiều biến số.
Thứ tư, các chính sách phát triển thị trường vốn và thị trường chứng khoán tạo niềm tin mới cho nhiều nhà đầu tư. Thị trường chứng khoán sẽ được nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường thứ cấp mới nổi từ tháng 9/2026, có thể giúp thu hút tới 25 tỷ USD vốn đầu tư quốc tế đến năm 2030. Cùng với đó, việc thành lập Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) ở Việt Nam đánh dấu một bước đi chiến lược, một bước tiến đột phá của tư duy chính sách. Dù “sinh sau đẻ muộn”, IFC tại Việt Nam có lợi thế khi được học hỏi kinh nghiệm từ những ví dụ thực tiễn, từ đó hình thành nên một điểm đến có sức thu hút dòng vốn toàn cầu.
Văn kiện Đại hội XIV vạch con đường chiến lược cho tương lai, đồng thời xác định mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026 - 2030 từ 10%/năm trở lên; GDP bình quân đầu người đến năm 2030 đạt khoảng 8.500 USD/năm... Ông cảm nhận như thế nào về sức hấp dẫn từ Việt Nam, nhìn từ quyết tâm cao tăng trưởng?
Tôi tin rằng, với lợi thế đang có, Việt Nam sẽ tiếp tục nhận được sự ưu tiên trong quá trình thu hút đầu tư nước ngoài, nhất là khi Đảng và Nhà nước ban hành nhiều quyết sách chiến lược cho đất nước bước sang kỷ nguyên mới.
Với 7 nghị quyết được Bộ Chính trị ban hành, 51 luật, 8 nghị quyết quy phạm pháp luật được xem xét, thông qua tại kỳ họp thứ 10 của Quốc hội đã thể hiện ý chí của Việt Nam trong việc hoàn thiện thể chế, khơi thông tất cả các nguồn lực cho mục tiêu phát triển. Để gia tăng sức hấp dẫn nguồn lực từ bên ngoài, Việt Nam cần tiếp tục hiện thực hóa các quyết sách, chiến lược đã được ban hành, trên hết là bảo đảm sự ổn định, rõ ràng, linh hoạt của các chính sách điều hành kinh tế. Với định hướng phát triển dựa nhiều hơn vào khoa học công nghệ, chuyển đổi số, cải cách và tăng năng suất lao động, tôi tin rằng, Việt Nam đang đi đúng xu thế để khai mở tiềm năng, sẵn sàng bứt phá.
Dưới góc nhìn của Deloitte thông qua khảo sát các CEO APEC 2025, các lãnh đạo doanh nghiệp ở Đông Nam Á hiện nhận định việc ứng dụng công nghệ là đòn bẩy tăng trưởng hàng đầu (45%) cho đơn vị của họ. Tuy nhiên, trọng tâm đó sẽ thay đổi trong 3 năm tới với 47% sẽ ưu tiên các sản phẩm mới và đổi mới (tăng từ 28% hiện nay); mở rộng thị trường về mặt địa lý với kỳ vọng hơn một nửa doanh thu sẽ đến từ các nền kinh tế APEC.
Các con số này phần nào hé lộ định hướng của các lãnh đạo doanh nghiệp khu vực, là thông tin giá trị để không chỉ doanh nghiệp trong nước mà các cơ quan quản lý có thể tham khảo và xác định lộ trình phát triển trong tương lai.
Với mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, theo ông, đâu là những thách thức, bài toán cần giải trong bối cảnh kinh tế thế giới ngày càng khó dự đoán?
Như đã đề cập ở trên, năm 2026 khởi đầu của chu kỳ 2026 - 2030 khi cả nước hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số, nhằm xây dựng Việt Nam thành một nước phát triển, có thu nhập trung bình cao vào năm 2030, hướng đến thu nhập cao vào năm 2045. Đặt trong bối cảnh quốc tế hiện nay, mục tiêu tăng trưởng cao giai đoạn 2026 - 2030 là hết sức tham vọng, không hề dễ dàng.
Theo dự báo của Ngân hàng Thế giới (World Bank), bối cảnh kinh tế Việt Nam năm nay là tích cực, nhưng triển vọng này đi kèm với cảnh báo về "sự bất ổn gia tăng" (heightened uncertainties). Các tổ chức quốc tế như IMF cũng lưu ý rằng, mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu thành công của Việt Nam đang phải đối mặt với những thách thức đáng kể từ môi trường thương mại toàn cầu bất lợi và không chắc chắn.
Chúng ta đang chứng kiến những căng thẳng, bất định trên trường quốc tế ngay khi bước vào năm mới 2026. Với độ mở như hiện nay, kinh tế Việt Nam rất nhạy cảm với sự thay đổi từ bên ngoài. Để giữ vững vị thế xuất khẩu, chúng ta cần đa dạng hóa thị trường, khôn khéo, hài hòa trong mối quan hệ với các đối tác để tranh thủ được lợi thế cạnh tranh, vươn lên trong bối cảnh phức tạp.
Để đạt được mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, nước ta cần huy động được tất cả các nguồn lực xã hội, mọi thành phần kinh tế. Việc tiếp tục cải cách thể chế, tạo ra môi trường thuận lợi cho đầu tư và sản xuất kinh doanh, đồng thời phân bổ nguồn lực hợp lý để tất cả các thành phần kinh tế đều có cơ hội và có môi trường phát triển lành mạnh là một trong những yêu cầu nền tảng để thực hiện khát vọng tăng trưởng.
Năm qua, Đảng và Nhà nước đã thực hiện việc sắp xếp lại mô hình chính quyền hai cấp, làm gọn nhiều cơ quan công quyền nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, tránh chồng chéo. Bài toán của năm nay là cách nào để các cơ quan công quyền và công chức vận hành theo đúng mục tiêu đặt ra. Để tăng trưởng kinh tế cao, vai trò của đầu tư công là rất quan trọng, đòi hỏi bộ máy cơ quan nhà nước phải thực sự vận hành hiệu quả, minh bạch để đưa dòng vốn này đến với nền kinh tế, tạo động lực cho đất nước đi lên.
Nghiên cứu về các CEO và các nhà quản lý cấp cao của 18 nền kinh tế thành viên APEC (không bao gồm Nga, Brunei và Papua New Guinea) của Deloitte nhằm đánh giá các vấn đề về niềm tin kinh doanh và kỳ vọng tăng trưởng, xác định các thách thức, cơ hội và ưu tiên đầu tư.
Nghiên cứu chỉ ra rằng, bất ổn địa chính trị là rủi ro gây rối loạn nhất hiện nay và là mối quan ngại hàng đầu trong 3 năm tới. Tuy nhiên, 7/10 CEO khu vực Đông Nam Á (SEA) kỳ vọng công ty và ngành của họ sẽ hoạt động tốt ngay cả khi sự lạc quan đối với nền kinh tế toàn cầu là thấp, chỉ có 46% các nhà lãnh đạo tự tin về triển vọng toàn cầu. Sự kết hợp giữa niềm tin và sự thận trọng phản ánh xu thế CEO chú ý đến các cơ hội gần nhà và thận trọng hơn ở những thị trường xa hơn.
Thương mại nội khối APEC được dự báo sẽ tăng trưởng nhanh chóng, với 42% kỳ vọng phần lớn doanh thu của họ đến từ APEC trong 3 năm tới, tăng 25% so với hiện tại.
Bên cạnh đó, các CEO kỳ vọng, lạm phát sẽ giảm. Với dự báo môi trường vốn thuận lợi hơn, các CEO cho rằng, diễn biến này sẽ thúc đẩy xu hướng tăng trưởng đầu tư và sự gia tăng hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A).