|
| Việt Nam được dự báo sẽ có mức tăng trưởng cao nhất khu vực trong năm tới. Ảnh: Đông Giang |
Niềm tin của doanh nghiệp châu Âu phục hồi mạnh mẽ
Ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham)
Sau nhiều năm chịu tác động bởi các biến động và gián đoạn quốc tế, niềm tin kinh doanh của các doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam đã có sự phục hồi rõ nét và bền vững.
Không dừng lại ở sự lạc quan ngắn hạn, cộng đồng doanh nghiệp châu Âu tin tưởng vào triển vọng trung hạn của Việt Nam. Khảo sát về chỉ số niềm tin kinh doanh quý IV/2025 của EuroCham cho thấy, có tới 88% doanh nghiệp bày tỏ lạc quan về triển vọng phát triển tại Việt Nam trong giai đoạn 2026 - 2030. Trong 5 đến 7 năm tới, nếu tận dụng tốt các cơ hội đang mở ra, Việt Nam chắc chắn sẽ trở thành “điểm đến lý tưởng”, vươn lên để bước vào “kỷ nguyên vàng” của tăng trưởng và chuyển đổi.
Dù tâm lý thị trường đang cải thiện, căng thẳng thương mại toàn cầu vẫn tiếp tục tạo áp lực đáng kể lên hoạt động kinh doanh. Trong năm 2025, 42% doanh nghiệp ghi nhận tác động tiêu cực, trong khi 24% báo cáo hưởng lợi nhuận và 34% hầu như không bị ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng ở mức rất hạn chế. Bất chấp những thách thức toàn cầu, 56% doanh nghiệp ghi nhận sự lạc quan ngày càng tăng đối với Việt Nam như một điểm đến để hoạt động hoặc đầu tư.
Thủ tục hành chính phức tạp và khung quy định thiếu nhất quán tiếp tục là những thách thức được doanh nghiệp nhắc đến nhiều nhất. Các cải cách gần đây đã bắt đầu tạo ra tác động, dù mức độ lan tỏa vẫn chưa đồng đều. Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân được cộng đồng doanh nghiệp nhìn nhận như một tín hiệu tích cực về định hướng, song hiệu quả thực tiễn vẫn đang trong quá trình hình thành.
Về các động lực then chốt trong 12 - 18 tháng tới, phát triển kết cấu hạ tầng và đẩy mạnh đầu tư công được kỳ vọng là những động lực tăng trưởng quan trọng, đặc biệt là đối với các lĩnh vực xây dựng, thương mại, logistics và các ngành hướng đến người tiêu dùng. Việc cải thiện kết nối, năng lực vận tải và khả năng tiếp cận đất đai dự kiến sẽ mở ra dư địa tăng trưởng dài hạn.
Bước sang năm 2026, tâm lý lạc quan trên cơ sở của các chỉ số thực tế, các cải cách đang triển khai và niềm tin ngày càng rõ ràng rằng Việt Nam không chỉ kiên cường trước biến động, mà còn đang trở thành một mắt xích trung tâm trong chiến lược tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp châu Âu.
EuroCham sẽ tiếp tục đồng hành và vận động để tháo gỡ những vướng mắc còn tồn tại đối với các thành viên và cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam. Thông qua các “ưu tiên chiến lược - những trận chiến phải thắng”, chúng tôi cam kết thúc đẩy các cải cách mang lại lợi ích thiết thực cho cả doanh nghiệp vừa và nhỏ lẫn các tập đoàn đa quốc gia.
Năm 2026 sẽ là năm "bùng nổ" của dòng vốn FDI chất lượng cao
Ông Hong Sun, Chủ tịch danh dự Hiệp hội Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam (KOCHAM)
Đối với các doanh nghiệp Hàn Quốc, năm 2025 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng từ các ngành sản xuất thâm dụng lao động sang các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn và năng lượng xanh. Việt Nam không còn chỉ là một "công xưởng" mà đang dần trở thành trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) toàn cầu.
Năm 2026 sẽ là năm "bùng nổ" của dòng vốn FDI chất lượng cao. Khi các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm đi vào hoàn thiện, chi phí logistics giảm xuống sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh cho Việt Nam.
Giai đoạn 2026 - 2030 là thời điểm vàng để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia đang phát triển có công nghiệp hiện đại. Với chiến lược chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, Việt Nam hoàn toàn có khả năng trở thành một mắt xích không thể thay thế trong chuỗi cung ứng giá trị cao toàn cầu.
Để hiện thực hóa những kỳ vọng trên, tôi xin có một số kiến nghị tâm huyết. Trước hết, cần ổn định nguồn cung năng lượng. Các nhà đầu tư công nghệ cao (đặc biệt là bán dẫn) rất quan tâm đến điện sạch và ổn định. Việc thực thi nhanh chóng Quy hoạch điện VIII và các cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) là yếu tố tiên quyết.
Bên cạnh đó, về đơn giản hóa thủ tục hành chính, dù đã có nhiều cải thiện, nhưng quy trình cấp phép đầu tư, giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài và các thủ tục về phòng cháy chữa cháy vẫn cần sự thông thoáng, nhất quán hơn.
Ở khía cạnh khác, Chính phủ cần có chính sách khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp FDI và các trường đại học để đào tạo kỹ sư chuyên môn sâu, đáp ứng ngay nhu cầu của nền kinh tế số.
Đồng thời, trong bối cảnh áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu, Việt Nam cần sớm ban hành các chính sách hỗ trợ đầu tư ngoài thuế để giữ chân và thu hút các "đại bàng" quốc tế.
Nền kinh tế có triển vọng tích cực
Ông Suan Teck Kin, Giám đốc Khối nghiên cứu thị trường và kinh tế toàn cầu, Ngân hàng UOB Singapore
Với mức tăng trưởng GDP 8,02% năm 2025, kinh tế Việt Nam chứng minh khả năng chống chịu và bước vào năm 2026 với nền tảng vững chắc. Chúng tôi nâng dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam năm 2026 lên 7,5% (từ 7%), phản ánh sự bền bỉ, đà tăng trưởng và triển vọng tích cực của nền kinh tế.
Tuy nhiên, mức nền thống kê cao, khả năng suy giảm của xuất khẩu sau giai đoạn đẩy mạnh trước đó, cùng với sự bất định về chính sách thuế của Mỹ là những rủi ro có thể kìm hãm quỹ đạo tăng trưởng. Nhìn chung, Việt Nam dễ bị tổn thương trước các xung đột thương mại do tính chất mở của nền kinh tế.
Với kết quả tăng trưởng mạnh mẽ năm 2025 và triển vọng khả quan cho năm 2026, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) gần như không có nhiều dư địa để nới lỏng chính sách tiền tệ ở thời điểm này.
Thị trường ngoại hối cũng là một yếu tố quan trọng. VND là đồng tiền giảm giá mạnh thứ ba tại châu Á trong năm 2025, mất giá 3,1% so với USD, chỉ thấp hơn mức giảm của đồng Rupee Ấn Độ (4,8%) và Rupiah Indonesia (3,5%), nhưng cao hơn mức giảm của Peso Philippines. Ngược lại, các đồng tiền trong khu vực hưởng lợi từ xu hướng USD suy yếu, với mức tăng từ 10% của Ringgit Malaysia đến 0,3% của Yen Nhật trong năm qua. Dựa trên các yếu tố trên, chúng tôi kỳ vọng NHNN sẽ giữ nguyên lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5% trong suốt năm 2026.
Tín hiệu tích cực từ những động lực chuyển đổi kinh tế
Ông Adam Sitkoff, Giám đốc điều hành Hiệp hội Thương mại Hoa Kỳ (AmCham) tại Hà Nội
Nền kinh tế Việt Nam đã có những bước tiến ấn tượng trong năm 2025 với tốc độ tăng trưởng vượt xa dự báo của hầu hết các chuyên gia và nhà kinh tế. Việt Nam đã chứng minh được khả năng phục hồi và tiến bộ đáng kinh ngạc, duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đạt được mức tăng trưởng đều đặn và hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.
Bất chấp những bất ổn về chính sách thương mại và các biện pháp thuế quan từ Tổng thống Mỹ Donald Trump, xuất khẩu sang thị trường hàng đầu của Việt Nam là Hoa Kỳ vẫn đạt mức cao kỷ lục. Sản xuất công nghiệp đang trên đà đi lên. Tăng trưởng kinh tế và đầu tư nước ngoài tiếp tục giữ vững phong độ mạnh mẽ. Đồng thời, Việt Nam được dự báo sẽ có mức tăng trưởng cao nhất khu vực trong năm tới.
Cộng đồng doanh nghiệp Hoa Kỳ hoan nghênh chương trình tái cơ cấu hành chính đầy tham vọng của Chính phủ, cũng như tinh thần đổi mới sáng tạo, tính minh bạch và thúc đẩy hoạt động của doanh nghiệp tư nhân. Trong suốt hơn ba thập kỷ qua, AmCham luôn đồng hành cùng Việt Nam trên hành trình chuyển đổi kinh tế và chúng tôi tiếp tục cam kết hỗ trợ các bạn trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Kỳ vọng từ những cải cách toàn diện
TS. Jochen M. Schmittmann, Trưởng đại diện Văn phòng Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) khu vực Việt Nam, Campuchia và Lào
Tôi đánh giá cao những thành tựu kinh tế của Việt Nam. Trong hai thập kỷ qua, tăng trưởng kinh tế trung bình đạt 6,5%, đưa Việt Nam trở thành nền kinh tế có thu nhập trung bình. Thành công này được xây dựng dựa trên các trụ cột chính, gồm cả các chính sách hướng ngoại nhiều hơn và thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài lớn, bền vững.
Mặc dù tốc độ tăng trưởng của Việt Nam trong 20 năm qua là rất ấn tượng, nhưng vẫn chưa ngang hàng với tăng trưởng tại một số nền kinh tế như Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan – họ từng có được giai đoạn tăng trưởng cao và bền vững trên 9%. Khoảng cách này chính là động lực lớn cho Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng hai con số. Việt Nam không còn nhiều thời gian để thực hiện bước nhảy vọt lên trạng thái thu nhập cao, điều này lý giải tính cấp bách của tiến trình cải cách mạnh mẽ.
Nhìn dài hạn, Việt Nam phải đối mặt với những cơn gió ngược về cơ cấu. Trước hết, giống như nhiều quốc gia đang phát triển khác, tăng trưởng có xu hướng chậm lại khi thu nhập tăng lên. Tăng trưởng dân số trong độ tuổi lao động đang chậm lại và sẽ sớm trở thành một lực cản đối với tăng trưởng kinh tế, khiến việc tăng năng suất trở nên quan trọng hơn. Bên cạnh đó, việc lan tỏa tri thức từ các doanh nghiệp FDI có năng suất cao sang các DN trong nước còn hạn chế.
Để bảo đảm tăng trưởng dài hạn, cần có cách tiếp cận chính sách linh hoạt. Việt Nam vẫn còn dư địa tài khóa để hỗ trợ nền kinh tế, đặc biệt là thông qua việc đẩy mạnh đầu tư công và các chính sách an sinh xã hội. Đối với chính sách tiền tệ, cần ưu tiên theo dõi rủi ro lạm phát và cho phép tỷ giá hối đoái linh hoạt hơn. Đối với khu vực tài chính, cần chú trọng xây dựng thanh khoản và bộ đệm vốn để tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc.
Cuối cùng, để đạt được các mục tiêu phát triển, Việt Nam cần tiếp tục giải quyết những bất cập trên thị trường tín dụng, cải thiện hiệu quả đầu tư công, thị trường lao động.
Mục tiêu tăng trưởng “hai con số” là khả thi
GS.TS. Jonathan R. Pincus, nguyên Chuyên gia Kinh tế trưởng Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tại Việt Nam
Việt Nam đang đứng trước nhiều cơ hội trong năm 2026. Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2050 được ban hành năm 2024 cho thấy tiềm năng của việc kết hợp đầu tư vào khoa học - công nghệ, nguồn nhân lực, hạ tầng và quan hệ đối tác quốc tế nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nông nghiệp vẫn là một ngành rất quan trọng và có tiềm năng rất lớn, đặc biệt khi Việt Nam chuyển từ xuất khẩu hàng hóa khối lượng lớn sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
Tăng trưởng 2 con số trong năm 2026 và các năm tiếp theo là một mục tiêu đầy tham vọng và đáng theo đuổi. Việt Nam đã tiến rất gần tới mức này vào các năm 1995 và 1996, vì vậy đây là mục tiêu có thể đạt được.
Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm của các nền kinh tế Đông Á đã đạt được tăng trưởng nhanh bằng việc sử dụng vốn hiệu quả hơn, thông qua việc ưu tiên cho các dự án hạ tầng quy mô lớn có thể tạo ra lợi thế theo quy mô và mang lại lợi ích thiết thực cho các ngành mũi nhọn.
Hiện nay, Việt Nam nổi lên như một quốc gia xuất khẩu hàng đầu, nhưng khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu do các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện. Do đó, cần hình thành các doanh nghiệp công nghiệp trong nước có trình độ công nghệ và năng lực mạnh để cạnh tranh toàn cầu.
Năm 2026, xuất khẩu sẽ tiếp tục là động lực kinh tế chính. Ngoài ra, Việt Nam sẽ tiếp tục thu hút FDI vào lĩnh vực công nghệ cao, qua đó hưởng lợi từ làn sóng bùng nổ đầu tư vào AI. Lĩnh vực này có mức tiêu thụ năng lượng lớn, đặt ra những thách thức, nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội. Để đáp ứng nhu cầu điện tăng nhanh, cần có những khoản đầu tư lớn vào hạ tầng điện. Sự bùng nổ của ngành chế tạo sẽ thúc đẩy đầu tư vào các dự án giao thông, logistics và thông tin - truyền thông.
Thách thức lớn của Việt Nam trong năm 2026 là xu hướng bảo hộ gia tăng trên toàn cầu. Ngoài ra, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu cũng là một mối đe dọa đối với nền kinh tế xuất khẩu của Việt Nam. Bên cạnh đó, tăng trưởng toàn cầu chậm lại, những bất ổn địa chính trị, thương mại có thể tạo ra những biến cố khó lường.
Thời gian qua, Chính phủ đã triển khai chương trình cải cách khu vực công với mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước, đơn giản hóa quy định và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Chúng tôi tin rằng, những cải cách này sẽ góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới.