|
| Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã đủ năng lực để làm tổng thầu hoặc nhà thầu quản lý. Ảnh: Lê Tiên |
Đây cũng là nội dung cuộc trao đổi của phóng viên với PGS. TS Trần Chủng - Chủ tịch Hiệp hội Các nhà đầu tư công trình giao thông đường bộ Việt Nam (VARSI).
Nhân kỷ niệm Ngày Doanh nhân Việt Nam 13/10, xin ông chia sẻ góc nhìn tổng quan về đặc thù lao động của nhà thầu thi công công trình giao thông và những rào cản, khó khăn mà họ đang phải đối diện?
Nghề xây dựng thuộc lĩnh vực hạ tầng giao thông vốn rất nhọc nhằn như câu thơ được truyền tụng: "phu đường vất vả lắm ai ơi". Đặc thù của quá trình thi công công trình giao thông là chịu những tác động trực tiếp từ điều kiện thiên nhiên khách quan như các thách thức về địa hình, địa mạo, địa chất công trình, địa chất thủy văn và điều kiện khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như: nắng mưa thất thường, sạt lở, sụt lún hay lũ lụt luôn rình rập, đe dọa trực tiếp đến an toàn sinh mạng, gây thiệt hại lớn về vật chất, tác động bất lợi đến chất lượng công trình và tiến độ dự án.
Nhận diện đầy đủ các rủi ro, thách thức, nhà thầu thi công xây dựng công trình hạ tầng giao thông hiện nay cần trở thành các trung tâm đổi mới sáng tạo. Đổi mới sáng tạo không chỉ nhằm tạo ra công trình chất lượng, tiến độ nhanh, không vượt tổng mức đầu tư, mà còn giúp doanh nghiệp chủ động trước các biến động bất định, giảm tổn thất, thích ứng và duy trì năng lực phát triển lâu dài.
Ngoài tác động từ điều kiện thiên nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay nằm ở vấn đề thể chế và tài chính. Hiện hoạt động xây dựng đang bị chi phối bởi nhiều đạo luật thuộc các lĩnh vực: xây dựng, giao thông, đầu tư, đấu thầu, đất đai... Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống thể chế tạo ra rủi ro pháp lý cho nhà thầu trong quá trình triển khai dự án. Bên cạnh đó, hệ thống đơn giá, định mức thanh toán hiện nay rất lạc hậu và không theo kịp diễn biến thực tế. Trong khi giá cả vật tư, vật liệu vận hành theo cơ chế thị trường với biên độ biến động rất lớn, thì định mức Nhà nước lại bị bó cứng không theo kịp thị trường. Điều này khiến nhà thầu bị kẹt ở giữa, phải chịu áp lực tài chính lớn.
Đất nước đang trong giai đoạn triển khai nhiều dự án với quy mô chưa từng có. Ông đánh giá thế nào về năng lực của nhà thầu Việt trước cơ hội này?
Các dự án quy mô lớn là cơ hội lịch sử để nhà thầu Việt Nam vươn tầm, chứng minh năng lực và khẳng định vị thế. Thực tế thời gian qua đã chứng minh, nhà thầu Việt hoàn toàn có đủ năng lực để đảm nhận các siêu dự án. Trước đây, các công trình đòi hỏi kỹ thuật phức tạp như tòa nhà siêu cao tầng, cầu dây văng nhịp lớn hay hầm xuyên núi (như dự án hầm Hải Vân) phải phụ thuộc gần như hoàn toàn vào nhà thầu và chuyên gia nước ngoài. Hiện nay, doanh nghiệp Việt Nam đã làm chủ được công nghệ. Điển hình là việc tự chủ thi công tòa tháp Landmark 81 tầng, một số dự án hầm xuyên núi phức tạp do Tập đoàn Đèo Cả trực tiếp thực hiện.
Cách tiếp cận của các nhà thầu Việt Nam hiện nay rất linh hoạt, cầu thị và thông minh. Thứ nhất, họ tự chủ năng lực lõi, khai thác tối đa năng lực quản trị thi công và kỹ thuật của đội ngũ chuyên gia, kỹ sư trong nước. Thứ hai, họ tận dụng tri thức quốc tế. Đối với những công nghệ đặc thù chưa có sẵn, nhà thầu Việt Nam sẵn sàng bỏ tiền mua công nghệ tiên tiến và thuê chuyên gia nước ngoài hỗ trợ từng phần, thay vì phải nhường toàn bộ gói thầu cho nước ngoài như trước đây.
Để phát huy tối đa sức mạnh của nhà thầu Việt, nhiều ý kiến cho rằng cần áp dụng rộng rãi mô hình tổng thầu. Quan điểm của ông về vấn đề này như thế nào?
Mô hình tổng thầu EPC (thiết kế - mua sắm - thi công) hay hình thức D&B (thiết kế và xây dựng) là xu hướng mang lại hiệu quả cao.
Trước đây, chủ đầu tư (các dự án có nguồn vốn nhà nước) thường chia nhỏ dự án thành nhiều gói thầu dẫn đến sự manh mún, chồng chéo và kém hiệu quả. Khi chuyển sang mô hình tổng thầu, trách nhiệm được quy về một đầu mối thống nhất. Nhà thầu chính sẽ chủ động tối ưu hóa từ khâu thiết kế đến tổ chức thi công, giúp rút ngắn tiến độ, tiết kiệm chi phí, giảm bớt gánh nặng quản lý cho chủ đầu tư và nâng cao chất lượng đồng bộ của công trình.
Tuy nhiên, điểm yếu lớn nhất hiện nay là sự thiếu vắng một hành lang pháp lý hoàn chỉnh để bảo vệ mô hình này. Điển hình là việc Luật Xây dựng hiện hành đã bỏ định nghĩa pháp lý về "tổng thầu". Luật Xây dựng hiện nay chỉ quy định mô hình “thầu chính” và “thầu phụ”. Bản chất của “thầu chính” khác với “tổng thầu”. Khi không có quy định rõ ràng về quy chế hoạt động của tổng thầu thi công hay tổng thầu quản lý dự án, các doanh nghiệp lớn sẽ hoạt động thiếu điểm tựa pháp lý và phải gánh chịu rủi ro thể chế rất lớn khi xảy ra vướng mắc. Cốt lõi của vấn đề là Nhà nước cần sớm hoàn thiện thể chế, thiết lập luật chơi minh bạch để bảo vệ và trao quyền đích thực cho các nhà thầu lớn, từ đó làm bệ phóng để doanh nghiệp Việt Nam vươn tầm thế giới.
Việc áp dụng rộng rãi mô hình tổng thầu mang lại lợi ích gì cho dự án và chủ đầu tư?
Lợi ích lớn nhất của mô hình tổng thầu là sự chuyển dịch khối lượng công việc khổng lồ và trách nhiệm từ chủ đầu tư sang nhà thầu. Thay vì chủ đầu tư phải tự mình lựa chọn, quản lý và điều phối mối quan hệ của hàng loạt nhà thầu phụ khác nhau: nhà thầu thiết kế, nhà thầu cung ứng vật tư thiết bị, các nhà thầu thi công xây lắp..., họ chỉ cần giao toàn quyền cho một tổng thầu duy nhất.
Khi đó, tổng thầu sẽ chịu trách nhiệm toàn diện về nhiều mặt. Trước hết là đánh giá, lựa chọn và quản lý trực tiếp các nhà thầu phụ. Tiếp theo là lập kế hoạch, quản lý nguồn vốn và tổ chức cung ứng vật tư, vật liệu. Sau cùng, họ chịu trách nhiệm toàn diện về chất lượng công trình, tiến độ dự án và kiểm soát giá cả. Mô hình này vừa giúp chủ đầu tư giảm tải áp lực quản lý, vừa phát huy tối đa năng lực tổ chức, điều hành chuyên nghiệp của các nhà thầu lớn.
Từ góc nhìn như trên, theo ông cần làm gì để phát triển mô hình tổng thầu tại Việt Nam?
Dù trên thực tế có những doanh nghiệp Việt Nam đã đủ năng lực để làm tổng thầu hoặc nhà thầu quản lý, nhưng hệ thống pháp luật lại chưa đồng bộ. Pháp luật hiện hành chưa có định danh rõ ràng và tiêu chí đánh giá chuẩn xác về mô hình "tổng thầu" hay "nhà thầu quản lý". Việc đánh giá năng lực của một tổng thầu không thể chỉ đo lường bằng năng lực thi công đơn thuần, mà quan trọng nhất phải là năng lực quản trị và tổ chức điều hành dự án. Sự thiếu vắng một thiết chế pháp lý minh bạch hiện nay khiến các nhà thầu lớn gặp nhiều rủi ro khi triển khai dự án thực tế, đồng thời tạo ra rào cản khi họ muốn phân giao trách nhiệm cho các nhà thầu phụ.
Do đó, Nhà nước cần xây dựng một thiết chế pháp lý hoàn chỉnh, xác định rõ quy tắc, quyền lợi và trách nhiệm cho mô hình tổng thầu. Chỉ khi có luật chơi rõ ràng mới tạo ra bệ phóng vững chắc để các nhà thầu Việt Nam phát triển toàn diện và vươn tầm quốc tế.