|
| Các công trình đầu tư theo phương thức PPP đều có quy mô lớn, đáp ứng yêu cầu cấp bách phát triển kết cấu hạ tầng. Ảnh: Lê Tiên |
Xin ông điểm lại một số kết quả nổi bật trong thu hút đầu tư theo phương thức PPP kể từ thời điểm Luật PPP có hiệu lực đến nay?
Từ thời điểm Luật PPP có hiệu lực đến nay, đã có 30 dự án PPP được quyết định chủ trương đầu tư, trong đó 12 dự án đã ký kết hợp đồng thành công. Các dự án này có quy mô rất lớn, tập trung chủ yếu ở lĩnh vực hạ tầng giao thông với tổng mức đầu tư khoảng 1.300.000 tỷ đồng.
Trong 30 dự án PPP nêu trên, có 24 dự án áp dụng loại hợp đồng BOT, quy mô tổng mức đầu tư khoảng 390.000 tỷ đồng, trong đó, vốn nhà nước tham gia khoảng 103.000 tỷ đồng; vốn của các nhà đầu tư khoảng 297.000 tỷ đồng.
Như vậy, vốn nhà nước chỉ chiếm khoảng 1/4 tổng mức đầu tư các dự án BOT, mỗi đồng vốn nhà nước tham gia huy động được gần 3 đồng vốn ngoài ngân sách, qua đó phát huy vai trò “vốn mồi” theo đúng định hướng.
Một số dự án giao thông quy mô lớn đang được triển khai theo Luật PPP như cao tốc Đồng Đăng - Trà Lĩnh, cao tốc Hữu Nghị - Chi Lăng, cao tốc TP.HCM - Thủ Dầu Một - Chơn Thành, cao tốc Tân Phú - Bảo Lộc, cao tốc Dầu Giây - Tân Phú, Dự án Mở rộng cao tốc TP.HCM - Trung Lương - Mỹ Thuận...
Cùng với BOT, sau khi dự án áp dụng loại hợp đồng BT được cấp có thẩm quyền cho phép tiếp tục thực hiện, một số địa phương như Hà Nội, Bắc Ninh, TP.HCM, An Giang... đã triển khai, khởi công các dự án BT mới. Có thể kể đến Dự án Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng tại Hà Nội; Dự án Tuyến đường kết nối Cảng hàng không quốc tế Gia Bình với Thủ đô Hà Nội, đoạn qua tỉnh Bắc Ninh... Các công trình trọng điểm này đều có quy mô lớn, được thực hiện nhằm đáp ứng yêu cầu cấp bách phát triển kết cấu hạ tầng, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.
Những kết quả này cho thấy PPP đã và đang là phương thức huy động nguồn vốn lớn từ khu vực tư nhân để cùng Nhà nước đầu tư các công trình hạ tầng có ý nghĩa quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội.
Theo một số ý kiến, đầu tư PPP vẫn còn một số hạn chế mà nếu được tháo gỡ, khả năng thu hút đầu tư theo phương thức này sẽ còn mạnh mẽ hơn. Ông nhận định như thế nào về ý kiến này?
Đúng vậy, dù có nhiều kết quả tích cực, nhưng việc triển khai dự án PPP trong lĩnh vực hạ tầng giao thông vẫn còn một số tồn tại cần tiếp tục xử lý.
Trước hết, tỷ lệ dự án ký kết được hợp đồng còn khá thấp so với số dự án đã được quyết định chủ trương đầu tư. Trong tổng số 30 dự án nêu trên, mới có 12 dự án ký kết hợp đồng, tương ứng khoảng 40%. Thời gian chuẩn bị dự án, lựa chọn nhà đầu tư và thu xếp tài chính còn kéo dài.
Một vấn đề khác là nguồn vốn vay thực hiện dự án chủ yếu vẫn đến từ các ngân hàng thương mại, thường có thời hạn ngắn, lãi suất cao, chưa tương thích với thời gian hoàn vốn dài của dự án hạ tầng giao thông. Trong khi đó, thị trường trái phiếu dự án, các quỹ đầu tư hạ tầng và các định chế tài chính dài hạn chưa phát triển tương xứng với nhu cầu.
Bên cạnh đó, những vướng mắc kéo dài của một số dự án BOT giao thông ký kết hợp đồng trước ngày 1/1/2021 cũng ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư và các tổ chức tín dụng đối với lĩnh vực PPP giao thông. Việc xử lý các dự án này theo Nghị định số 122/2026/NĐ-CP cần được triển khai quyết liệt, đồng bộ, vừa tháo gỡ khó khăn, vừa bảo đảm không để xảy ra thất thoát, lãng phí tài sản và ngân sách nhà nước.
Ngoài ra, mặc dù đã thực hiện nhiều biện pháp để tránh hoặc giảm rủi ro nhưng các rủi ro về doanh thu (lưu lượng phương tiện thực tế thấp hơn dự báo, điều chỉnh mức phí chưa theo lộ trình), rủi ro về giải phóng mặt bằng, nguồn cung vật liệu xây dựng vẫn tiếp tục ảnh hưởng lớn đến tính khả thi tài chính của dự án.
Đối với các dự án BT, quy mô tổng mức đầu tư rất lớn và gắn với quỹ đất thanh toán đặt ra yêu cầu cao về định giá đất, công khai, minh bạch thông tin và kiểm soát nguy cơ thất thoát tài sản công; đồng thời đòi hỏi nâng cao năng lực của cơ quan có thẩm quyền tại địa phương trong bối cảnh đẩy mạnh phân cấp.
Theo ông, cần những giải pháp nào để đầu tư PPP bứt phá, đặc biệt trong giai đoạn nhu cầu phát triển hạ tầng tăng rất cao?
Dư địa để đẩy mạnh thu hút đầu tư PPP trong thời gian tới rất rộng mở. Để tạo bứt phá, đáp ứng nhu cầu huy động vốn đầu tư cho hạ tầng, theo tôi, cần tiếp tục thực hiện các giải pháp đồng bộ.
Về phía Nhà nước, trước hết, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện chính sách theo hướng ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo, trong đó hoàn chỉnh cơ chế chia sẻ rủi ro theo hướng công bằng, hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và các bên liên quan. Đối với các khoản thanh toán, hỗ trợ hoặc chia sẻ rủi ro thuộc trách nhiệm của Nhà nước, nguyên tắc phải là cam kết đi đôi với nguồn lực thực hiện. Đây là yếu tố quan trọng để các tổ chức tín dụng có thể đánh giá dòng tiền và khả năng trả nợ của dự án. Đồng thời, tiếp tục cải cách thủ tục, nâng cao chất lượng quản lý hợp đồng, giảm những thủ tục không cần thiết, tăng quyền chủ động cho cơ quan có thẩm quyền nhưng phải gắn với trách nhiệm giải trình, quản lý kết quả và hiệu quả thực hiện dự án. Khi đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, cần nâng cao năng lực của cơ quan có thẩm quyền và cơ quan ký kết hợp đồng tại địa phương, từ khâu chuẩn bị dự án đến đàm phán, quản lý hợp đồng PPP, bảo đảm việc phân cấp đi cùng với năng lực thực thi.
Trong tổ chức thực hiện, một trong những yêu cầu quan trọng là nâng cao chất lượng lựa chọn dự án PPP. Không phải dự án hạ tầng nào cũng phù hợp để triển khai theo phương thức này, cần đánh giá kỹ hiệu quả tài chính, phương án doanh thu và khả năng hoàn vốn ngay từ đầu để hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng. Những dự án có hiệu quả kinh tế - xã hội cao nhưng chưa đủ khả thi về tài chính cần được nghiên cứu cơ chế hỗ trợ phù hợp; những dự án không phù hợp với PPP cần lựa chọn phương thức đầu tư khác như đầu tư công, sau đó nhượng quyền O&M (kinh doanh - quản lý). Cách tiếp cận này sẽ giúp lựa chọn đúng phương thức đầu tư cho từng dự án, thay vì cố gắng đưa mọi dự án vào khuôn khổ PPP. Cùng với đó, quá trình chuẩn bị dự án cần đánh giá kỹ, lường trước các khó khăn, vướng mắc (đặc biệt là nguồn cung cấp vật liệu xây dựng, công tác giải phóng mặt bằng). Nhà nước cần xử lý tốt các điều kiện đầu vào ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án.
Về nguồn vốn, cần xây dựng chính sách ưu tiên bố trí nguồn vốn nhà nước tham gia thực hiện dự án PPP, bao gồm cả nguồn vốn để thực hiện các cam kết của Nhà nước trong quá trình vận hành, kinh doanh theo hợp đồng đã ký kết, chẳng hạn nguồn vốn thực hiện cơ chế chia sẻ phần giảm doanh thu. Đối với nguồn vốn tín dụng, cần nghiên cứu bổ sung, hoàn chỉnh chính sách ưu tiên, đặc biệt là tín dụng ưu đãi của Nhà nước, tạo điều kiện cho các nhà đầu tư tiếp cận, huy động nguồn vốn vay thực hiện dự án (ngoài phần vốn chủ sở hữu).
Riêng với các dự án BT, cần tăng cường kiểm tra, giám sát và hậu kiểm việc xác định giá trị công trình, giá trị quỹ đất thanh toán; công khai, minh bạch thông tin dự án trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia; phát huy vai trò của cơ quan thanh tra, kiểm toán nhà nước nhằm phòng ngừa nguy cơ thất thoát tài sản công.
Các địa phương, cơ quan liên quan cũng cần khẩn trương triển khai quyết liệt, đồng bộ Nghị định số 122/2026/NĐ-CP, Nghị quyết số 16/2026/NQ-CP để xử lý dứt điểm các vướng mắc, tồn tại đối với các dự án BOT giao thông ký kết trước năm 2021, các dự án BT chuyển tiếp. Qua đó, tháo gỡ khó khăn cho nhà đầu tư, khôi phục niềm tin của nhà đầu tư và tổ chức tín dụng đối với lĩnh vực PPP.
Về phía nhà đầu tư, đề nghị tham gia sâu hơn ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án, góp ý về phương án đầu tư, cấu trúc vốn và phân bổ rủi ro để nâng cao tính khả thi của dự án; nâng cao tính chuyên nghiệp, trách nhiệm, năng lực tài chính, quản trị rủi ro, quản lý dự án.
Đối với các tổ chức tín dụng, cũng cần tăng cường tham gia từ giai đoạn chuẩn bị dự án, đồng thời nghiên cứu các sản phẩm tín dụng phù hợp với đặc thù dự án hạ tầng dài hạn và phối hợp phát triển các nguồn vốn trung, dài hạn khác.
Tôi cho rằng, các giải pháp cần đồng bộ từ chính sách đến tổ chức thực hiện. Khung pháp lý là điều kiện cần, nhưng để PPP thực sự huy động được nguồn vốn lớn, các yếu tố quyết định thành công của PPP trong giai đoạn tới là: lựa chọn đúng dự án, phân bổ đúng rủi ro, bảo đảm nguồn lực đúng cam kết và năng lực thực thi. PPP sẽ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi Nhà nước tạo được môi trường pháp lý ổn định, nhà đầu tư nhìn thấy cơ hội và khả năng hoàn vốn, tổ chức tín dụng có thể tài trợ dòng tiền và các bên có đủ năng lực thực hiện cam kết.