Nông nghiệp công nghệ cao Việt Nam: Từ điểm sáng công nghệ đến bài toán nhân rộng

0:00 / 0:00
0:00

(BĐT) - Công nghệ đang mở ra những thay đổi đáng kể trong sản xuất nông nghiệp. Nhưng khi dòng vốn và thị trường ngày càng chọn lọc theo hiệu quả, bài toán của nông nghiệp công nghệ cao không còn dừng ở việc ứng dụng công nghệ, mà là chứng minh khả năng tiết kiệm đầu vào, tạo giá trị và duy trì hiệu quả khi mở rộng quy mô.

Ảnh chỉ mang tính minh họa: Ảnh AI
Ảnh chỉ mang tính minh họa: Ảnh AI

Nghiên cứu của Vietnam Report cho thấy, nhóm doanh nghiệp tiên phong đã đưa công nghệ vào nhiều khâu sản xuất và quản trị, xây dựng nền tảng tiêu chuẩn chất lượng và tiếp tục có kế hoạch tăng đầu tư. Tuy nhiên, một mô hình hiệu quả chưa có nghĩa là có thể áp dụng rộng rãi và đạt kết quả tương tự tại những nơi khác. Chi phí triển khai, mức độ thị trường ghi nhận giá trị tăng thêm và rủi ro khí hậu vẫn đặt ra yêu cầu về hoàn vốn, năng lực vận hành và liên kết tiêu thụ. Câu chuyện của nông nghiệp công nghệ cao Việt Nam năm 2026 vì thế nằm ở khả năng kết nối những điểm sáng thành các chuỗi sản xuất có thể duy trì hiệu quả trên diện rộng.

Đối với Việt Nam, yêu cầu tạo thêm giá trị từ nguồn lực nông nghiệp càng trở nên rõ nét khi ngành tăng chậm hơn nền kinh tế nói chung. 9 tháng đầu năm 2026, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 4,02%, trong khi GDP tăng 9,01%; tỷ trọng của khu vực này trong nền kinh tế giảm từ 11,30% cùng kỳ năm trước xuống 10,65%. Sự thu hẹp tương đối của nông nghiệp trong cơ cấu kinh tế phản ánh một quá trình chuyển dịch cơ cấu tất yếu: khi công nghiệp và dịch vụ tăng nhanh hơn, thách thức của nông nghiệp chuyển từ "sản xuất được bao nhiêu" sang "tạo ra bao nhiêu giá trị từ nguồn lực đang có".

Từ nền tảng chính sách và hạ tầng đang được mở rộng, nông nghiệp công nghệ cao Việt Nam đã hình thành những kết quả ứng dụng có thể quan sát trên thực tế. Công nghệ hiện diện ở nhiều khâu, từ tạo môi trường canh tác, cơ giới hóa đến quản lý quy trình và truy xuất sản phẩm. Điểm đáng chú ý không chỉ là số lượng thiết bị hay diện tích ứng dụng tăng lên, mà là một số mô hình đã bắt đầu chứng minh được khả năng tiết kiệm đầu vào và cải thiện thu nhập.

Kết quả Tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp năm 2025 cho thấy mức độ hiện đại hóa đã tiến một bước dài. Đến giữa năm 2025, cả nước có khoảng 112,3 nghìn ha nhà lưới, nhà kính và nhà màng, so với chỉ 4,1 nghìn ha năm 2016. Nông nghiệp cũng đã có gần 7.000 UAV phục vụ sản xuất. Riêng với lúa, tỷ lệ cơ giới hóa khâu làm đất đạt 89,2%, thu hoạch đạt 86,1%. Song song với máy móc, nền tảng tiêu chuẩn hóa cũng từng bước được hình thành với 9.336 mã số vùng trồng, 1.379 mã số cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu và hơn 322 nghìn ha cây trồng được chứng nhận VietGAP.

Ở những địa phương tiên phong, công nghệ cao đã bắt đầu chứng minh hiệu quả kinh tế rõ rệt. Tại Lâm Đồng, tính đến đầu năm 2026 đã có hơn 107.300 ha sản xuất nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, chiếm gần 40% diện tích gieo trồng. Việc kết hợp nhà kính, tưới chính xác, cảm biến, kết nối vạn vật (IoT), công nghệ sinh học và số hóa quy trình giúp nhiều mô hình giảm khoảng 20% phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, tiết kiệm 30 - 50% nước tưới, trong khi lợi nhuận có thể tăng hơn gấp đôi. Giá trị sản xuất bình quân đạt trên 450 triệu đồng/ha/năm.

Quan trọng hơn, công nghệ đang làm thay đổi cả cách thức tổ chức sản xuất. Tại một số vùng tiên phong, quy trình canh tác được chuẩn hóa, giám sát tốt hơn, sử dụng phần mềm quản lý, đồng thời liên kết giữa sản xuất với doanh nghiệp và thị trường trở nên chặt chẽ hơn. Nhờ đó, hiệu quả tạo ra không chỉ nằm ở năng suất mà còn ở khả năng kiểm soát chất lượng, ổn định đầu ra và nâng giá trị sản phẩm.

Những kết quả trên cho thấy công nghệ cao đã tạo ra hiệu quả ở một số địa phương và mô hình sản xuất. Tuy nhiên, mức độ ứng dụng giữa các khâu và các nhóm người sản xuất vẫn chênh lệch đáng kể. Trong sản xuất lúa, cơ giới hóa đã phổ biến ở khâu làm đất và thu hoạch, nhưng tỷ lệ ở khâu gieo sạ và bón phân hóa học mới lần lượt đạt 44,3% và 43,2%. Chỉ 8,5% hộ trồng lúa áp dụng quy trình tưới tiết kiệm nước, giảm phát thải khí nhà kính. Khoảng cách ấy cho thấy thách thức tiếp theo là đưa các giải pháp hiệu quả vào một quy trình sản xuất đồng bộ, có thể duy trì trên diện rộng.

Kết nối đầu tư